Các chuyến bay tại sân bay Milas-Bodrum ngày 15/10/2026

Sân bay Milas-Bodrum có 98 chuyến bay ngày 15/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. Pegasus Airlines 29,6%
  2. AJet 19,4%
  3. Turkish Airlines 14,3%
  4. Enter Air 8,2%
  5. LOT Polish Airlines 8,2%
  6. Jet2.com 8,2%
  7. easyJet 6,1%
  8. SunExpress 4,1%

Tỷ trọng trong 98 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. ALL / N/A 36,7%
  2. Istanbul Sabiha Gökçen International Airport 24,5%
  3. İstanbul Airport 12,2%
  4. Esenboğa International Airport 8,2%
  5. Vnukovo International Airport 3,1%
  6. Nuremberg Airport 2,0%
  7. Hamburg Helmut Schmidt Airport 2,0%
  8. Çukurova International Airport 2,0%

Tỷ trọng trong 98 chuyến được liệt kê của ngày này.

98 trong 98
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
00:20 PC2261 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 00:20 00:20 — — Đã cất cánh
01:40 PC6290 Pegasus Airlines Từ ALL / N/A — 01:40 02:05 — Đã hạ cánh
01:55 VF3093 AJet Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 01:55 01:55 — — Đã cất cánh
02:40 PC5966 Pegasus Airlines Từ Cologne Bonn Airport CGN — 02:40 02:55 — Đã hạ cánh
03:20 ENT1009 Enter Air Từ ALL / N/A — 03:20 03:10 — Đã hạ cánh
03:25 PC2265 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 03:25 03:25 — — Đã cất cánh
03:25 PC6287 Pegasus Airlines Đến ALL / N/A 03:25 03:25 — — Đã cất cánh
04:20 ENT1010 Enter Air Đến ALL / N/A 04:20 04:20 — — Đã cất cánh
04:20 TK3155 Turkish Airlines Từ ALL / N/A — 04:20 04:20 — Đã hạ cánh
04:40 PC2466 Pegasus Airlines Từ Esenboğa International Airport ESB — 04:40 04:40 — Đã hạ cánh
04:45 TK2502 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST — 04:45 04:45 — Đã hạ cánh
05:00 VF1203 AJet Đến Nuremberg Airport NUE 05:00 05:00 — — Đã cất cánh
05:15 PC2242 Pegasus Airlines Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 05:15 05:15 — Đã hạ cánh
05:15 PC2467 Pegasus Airlines Đến Esenboğa International Airport ESB 05:15 05:15 — — Đã cất cánh
05:30 TK2503 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 05:30 05:30 — — Đã cất cánh
06:00 PC2243 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 06:00 06:00 — — Đã cất cánh
06:00 PC7456 Pegasus Airlines Đến ALL / N/A 06:00 06:00 — — Đã cất cánh
06:00 VF1241 AJet Đến Hamburg Helmut Schmidt Airport HAM 06:00 06:00 — — Đã cất cánh
06:05 ENT4551 Enter Air Từ ALL / N/A — 06:05 06:05 — Đã hạ cánh
06:05 VF4054 AJet Từ Esenboğa International Airport ESB — 06:05 06:05 — Đã hạ cánh
06:35 TK2504 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST — 06:35 06:35 — Đã hạ cánh
06:45 PC1457 Pegasus Airlines Từ ALL / N/A — 06:45 06:45 — Đã hạ cánh
06:45 VF4055 AJet Đến Esenboğa International Airport ESB 06:45 06:45 — — Đã cất cánh
07:00 ENT4632 Enter Air Đến ALL / N/A 07:00 07:00 — — Đã cất cánh
07:50 PC2269 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 07:50 07:50 — — Đã cất cánh
07:55 LO6121 LOT Polish Airlines Từ ALL / N/A — 07:55 07:55 — Đã hạ cánh
07:55 PC3620 Pegasus Airlines Từ ALL / N/A — 07:55 07:55 — Đã hạ cánh
08:05 TK2505 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 08:05 08:05 — — Đã cất cánh
08:30 PC3621 Pegasus Airlines Đến Çukurova International Airport COV 08:30 08:55 — — Đã cất cánh
08:35 XQ3140 SunExpress Đến Frankfurt Main Airport FRA 08:35 08:35 — — Đã cất cánh
08:55 LO6128 LOT Polish Airlines Đến ALL / N/A 08:55 08:55 — — Đã cất cánh
09:15 PC6288 Pegasus Airlines Từ ALL / N/A — 09:15 09:15 — Đã hạ cánh
09:25 LS657 Jet2.com Từ ALL / N/A — 09:25 09:00 — Đã hạ cánh
09:30 XQ3181 SunExpress Từ Düsseldorf Airport DUS — 09:30 09:15 — Đã hạ cánh
09:35 LS1813 Jet2.com Từ ALL / N/A — 09:35 09:20 — Đã hạ cánh
10:00 SU2120 Aeroflot Từ Sheremetyevo International Airport SVO — 10:00 10:25 — Đã hạ cánh
10:15 PC6291 Pegasus Airlines Đến ALL / N/A 10:15 10:15 — — Đã cất cánh
10:20 LS1814 Jet2.com Đến ALL / N/A 10:20 10:20 — — Đã cất cánh
10:20 LS658 Jet2.com Đến ALL / N/A 10:20 10:20 — — Đã cất cánh
10:30 VF3100 AJet Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 10:30 10:25 — Đã hạ cánh
10:35 U28551 easyJet Từ ALL / N/A — 10:35 10:25 — Đã hạ cánh
10:40 TK2510 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST — 10:40 10:30 — Đã hạ cánh
10:55 LO7177 LOT Polish Airlines Từ ALL / N/A — 10:55 11:00 — Đã hạ cánh
11:00 PC2248 Pegasus Airlines Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 11:00 10:55 — Đã hạ cánh
11:00 SU2121 Aeroflot Đến Sheremetyevo International Airport SVO 11:00 11:00 — — Đã cất cánh
11:05 LO7175 LOT Polish Airlines Từ ALL / N/A — 11:05 11:15 — Đã hạ cánh
11:15 VF3101 AJet Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 11:15 11:15 — — Đã cất cánh
11:25 TK2511 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 11:25 11:25 — — Đã cất cánh
11:25 U28552 easyJet Đến ALL / N/A 11:25 11:25 — — Đã cất cánh
11:45 PC2249 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 11:45 11:45 — — Đã cất cánh
11:45 XQ3180 SunExpress Đến Düsseldorf Airport DUS 11:45 11:45 — — Đã cất cánh
11:50 LO7176 LOT Polish Airlines Đến ALL / N/A 11:50 11:50 — — Đã cất cánh
12:00 LO7174 LOT Polish Airlines Đến ALL / N/A 12:00 12:00 — — Đã cất cánh
12:20 VF1204 AJet Từ Nuremberg Airport NUE — 12:20 13:00 — Đã hạ cánh
13:15 VF4061 AJet Đến Esenboğa International Airport ESB 13:15 13:40 — — Đã cất cánh
13:35 ENT1069 Enter Air Từ ALL / N/A — 13:35 13:35 — Đã hạ cánh
13:40 ENT4631 Enter Air Từ ALL / N/A — 13:40 13:40 — Đã hạ cánh
14:10 VF1242 AJet Từ Hamburg Helmut Schmidt Airport HAM — 14:10 14:10 — Đã hạ cánh
14:15 PC2252 Pegasus Airlines Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 14:15 14:15 — Đã hạ cánh
14:30 ENT1070 Enter Air Đến ALL / N/A 14:30 14:30 — — Đã cất cánh
14:35 ENT4552 Enter Air Đến ALL / N/A 14:35 14:35 — — Đã cất cánh
14:40 TK2516 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST — 14:40 14:40 — Đã hạ cánh
15:00 PC2253 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 15:00 15:00 — — Đã cất cánh
15:25 TK2517 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 15:25 15:25 — — Đã cất cánh
15:30 PC7457 Pegasus Airlines Từ Vnukovo International Airport VKO — 15:30 15:30 — Đã hạ cánh
16:15 PC2255 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 16:15 16:15 — — Đã cất cánh
16:15 XQ3141 SunExpress Từ Frankfurt Main Airport FRA — 16:15 16:15 — Đã hạ cánh
16:25 LO6127 LOT Polish Airlines Từ ALL / N/A — 16:25 16:25 — Đã hạ cánh
16:25 TK2534 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST — 16:25 16:25 — Đã hạ cánh
16:25 VF3099 AJet Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 16:25 16:25 — — Đã cất cánh
17:05 U28553 easyJet Từ ALL / N/A — 17:05 17:05 — Đã hạ cánh
17:05 VF4060 AJet Từ Esenboğa International Airport ESB — 17:05 17:25 — Đã hạ cánh
17:10 TK2535 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 17:10 17:10 — — Đã cất cánh
17:15 VF3114 AJet Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 17:15 17:15 — Đã hạ cánh
17:25 LO6122 LOT Polish Airlines Đến ALL / N/A 17:25 17:25 — — Đã cất cánh
17:35 PC2258 Pegasus Airlines Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 17:35 18:35 — Đã hạ cánh
17:35 VF4056 AJet Từ Esenboğa International Airport ESB — 17:35 17:35 — Đã hạ cánh
17:55 U28554 easyJet Đến ALL / N/A 17:55 17:55 — — Đã cất cánh
18:00 VF4602 AJet Đến Çukurova International Airport COV 18:00 18:00 — — Đã cất cánh
18:15 VF4057 AJet Đến Esenboğa International Airport ESB 18:15 18:15 — — Đã cất cánh
18:20 PC2259 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 18:20 — — Đã huỷ
18:25 TK3154 Turkish Airlines Đến Vnukovo International Airport VKO 18:25 18:25 — — Đã cất cánh
18:30 PC2262 Pegasus Airlines Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 18:30 — Đã huỷ
18:40 VF3115 AJet Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 18:40 18:40 — — Đã cất cánh
19:05 LS3707 Jet2.com Từ ALL / N/A — 19:05 19:05 — Đã hạ cánh
19:25 LS983 Jet2.com Từ Manchester Airport MAN — 19:25 19:45 — Đã hạ cánh
19:25 PC2263 Pegasus Airlines Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW 19:25 19:25 — — Đã cất cánh
19:30 TK2524 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST — 19:30 19:20 — Đã hạ cánh
19:45 PC2266 Pegasus Airlines Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 19:45 19:45 — Đã hạ cánh
19:45 VF3098 AJet Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 19:45 19:45 — Đã hạ cánh
19:55 LS3708 Jet2.com Đến ALL / N/A 19:55 20:00 — — Đã cất cánh
20:00 U22853 easyJet Từ ALL / N/A — 20:00 19:45 — Đã hạ cánh
20:15 TK2525 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 20:15 20:15 — — Đã cất cánh
20:20 LS984 Jet2.com Đến Manchester Airport MAN 20:20 20:40 — — Đã cất cánh
20:55 U22854 easyJet Đến ALL / N/A 20:55 20:55 — — Đã cất cánh
21:05 PC1456 Pegasus Airlines Đến Vnukovo International Airport VKO 21:05 21:05 — — Đã cất cánh
22:50 VF3092 AJet Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 22:50 22:50 — Đã hạ cánh
23:35 PC2268 Pegasus Airlines Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW — 23:35 23:35 — Đã hạ cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…