Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Kinshasa ngày 2026-09-14
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
47
Sân bay quốc tế Kinshasa có 47 chuyến bay trong ngày 2026-09-14, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
47 trong 47
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | ET843 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport | 21:35 | 00:05 00:15 | +10 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | SA59 | South African Airways | Đi O.R. Tambo International Airport | 00:50 01:34 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 00:55 | ET842 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 00:55 01:40 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 02:30 | UR880 | Azur Air Germany | Đến Entebbe International Airport | 01:30 | 02:30 | — | Theo lịch |
| 03:30 | UR881 | Azur Air Germany | Đi Entebbe International Airport | 03:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 04:00 | K3927 | Taquan Air Services | Đi O.R. Tambo International Airport | 04:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:10 | 4H98 | Air Congo | Đến Charles de Gaulle International Airport | 23:00 | 06:10 05:29 | -41 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | QR1491 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport | 02:35 | 07:40 07:47 | +7 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | ET60 | Ethiopian Airlines | Đi Lubumbashi International Airport | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:25 | KP71 | Asialink Cargo Express | Đến O.R. Tambo International Airport | 05:00 | 08:25 08:05 | -20 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | 4H74 | Air Congo | Đi Bangoka International Airport | 08:30 09:03 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 08:30 | BU1414 | CAA | Đi Mbuji Mayi Airport | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | ET74 | Ethiopian Airlines | Đi Bangoka International Airport | 08:30 08:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:05 | KP71 | Asialink Cargo Express | Đi Lomé–Tokoin International Airport | 09:05 09:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:30 | BU1641 | CAA | Đi Bangoka International Airport | 09:30 10:02 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 10:30 | BU1633 | CAA | Đến Kolwezi Airport | 09:30 | 10:30 | — | Theo lịch |
| 11:00 | 4H66 | Air Congo | Đi Mbuji Mayi Airport | 11:00 10:56 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 11:00 | ET65 | Ethiopian Airlines | Đến Lubumbashi International Airport | 09:30 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 11:00 | ET66 | Ethiopian Airlines | Đi Mbuji Mayi Airport | 11:00 | — | — | Theo lịch |
| 11:30 | BU1612 | CAA | Đến Lubumbashi International Airport | 10:00 | 11:30 | — | Theo lịch |
| 11:30 | K3921 | Taquan Air Services | Đến Jomo Kenyatta International Airport | 10:00 | 11:30 | — | Nguồn không báo |
| 11:45 | BU1634 | CAA | Đi Kolwezi Airport | 11:45 | — | — | Theo lịch |
| 12:00 | ET70 | Ethiopian Airlines | Đi Bangoka International Airport | 12:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:10 | ET841 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport | 10:00 | 12:10 12:06 | -4 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | K3922 | Taquan Air Services | Đi Jomo Kenyatta International Airport | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:20 | TC224 | Air Tanzania | Đến Julius Nyerere International Airport | 11:40 | 13:20 | — | Nguồn không báo |
| 13:25 | ET840 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 13:25 13:57 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 13:45 | BU1611 | CAA | Đi Lubumbashi International Airport | 13:45 14:54 | — | +69 | Đã cất cánh |
| 14:00 | ET61 | Ethiopian Airlines | Đến Lubumbashi International Airport | 12:30 | 14:00 | — | Nguồn không báo |
| 14:15 | BU1642 | CAA | Đến Bangoka International Airport | 13:15 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 14:20 | TC225 | Air Tanzania | Đi Julius Nyerere International Airport | 14:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | ET62 | Ethiopian Airlines | Đi Lubumbashi International Airport | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:10 | 4H67 | Air Congo | Đến Mbuji Mayi Airport | 14:30 | 15:10 15:10 | 0 | Đã hạ cánh |
| 15:10 | ET67 | Ethiopian Airlines | Đến Mbuji Mayi Airport | 14:30 | 15:10 | — | Theo lịch |
| 17:00 | ET71 | Ethiopian Airlines | Đến Bangoka International Airport | 16:00 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:30 | BU1413 | CAA | Đến Mbuji Mayi Airport | 16:45 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 18:00 | ET64 | Ethiopian Airlines | Đi Lubumbashi International Airport | 18:00 | — | — | Theo lịch |
| 18:05 | KP44 | Asialink Cargo Express | Đến Lomé–Tokoin International Airport | 13:55 | 18:05 17:56 | -9 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | KP44 | Asialink Cargo Express | Đi Maya-Maya International Airport | 18:45 18:52 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 19:00 | K3930 | Taquan Air Services | Đến Goma International Airport | 18:00 | 19:00 | — | Theo lịch |
| 19:20 | SN357 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport | 12:15 | 19:20 19:18 | -2 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | ET75 | Ethiopian Airlines | Đến Bangoka International Airport | 17:20 | 19:35 | — | Nguồn không báo |
| 19:50 | AF736 | Air France | Đến Maya-Maya International Airport | 19:05 | 19:50 20:20 | +30 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | ET82 | Ethiopian Airlines | Đi O.R. Tambo International Airport | 20:00 | — | — | Theo lịch |
| 21:00 | ET63 | Ethiopian Airlines | Đến Lubumbashi International Airport | 19:30 | 21:00 | — | Nguồn không báo |
| 21:15 | SN358 | Brussels Airlines | Đi Brussels Airport | 21:15 21:34 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 21:30 | AF736 | Air France | Đi Charles de Gaulle International Airport | 21:30 22:12 | — | +42 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05