Các chuyến bay tại sân bay quốc tế José Martí ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế José Martí có 29 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:35 | CA866 | Air China | Đến Lynden Pindling International Airport NAS | 06:35 07:17 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 06:59 | WL502 | World Atlantic Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 06:00 | 06:59 07:07 | +8 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | WL503 | World Atlantic Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 08:00 08:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 08:20 | AA17 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 07:07 | 08:20 08:09 | -11 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | VB312 | Duo Airways | Từ Cancún International Airport CUN | 06:45 | 08:55 08:17 | -38 | Đã hạ cánh |
| 08:59 | R7703 | Aserca Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 08:00 | 08:59 08:42 | -17 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | DO817 | Airvallee | Đến Punta Cana International Airport PUJ | 09:00 09:26 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 09:20 | AA2678 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 09:20 10:01 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 09:20 | DO812 | Airvallee | Từ Las Américas International Airport SDQ | 07:00 | 09:20 08:59 | -21 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | AA242 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 08:17 | 09:30 08:57 | -33 | Đã hạ cánh |
| 10:02 | BBQ2201 | Seaborne Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 09:00 | 10:02 09:14 | -48 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | AA243 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 10:30 12:15 | — | +105 | Đã cất cánh |
| 10:30 | R7704 | Aserca Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 10:30 10:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 11:00 | BBQ2202 | Seaborne Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 11:00 11:39 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 11:20 | WN3952 | Southwest Airlines | Từ Tampa International Airport TPA | 09:55 | 11:20 09:58 | -82 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | AA2705 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 10:42 | 12:00 12:32 | +32 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | WN3953 | Southwest Airlines | Đến Tampa International Airport TPA | 12:35 16:12 | — | +217 | Đã cất cánh |
| 12:38 | CM372 | Copa Airlines | Đến Tocumen International Airport PTY | 12:38 12:50 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 13:00 | AA2706 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 13:00 13:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 13:50 | AA837 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 12:36 | 13:50 13:02 | -48 | Đã hạ cánh |
| 14:02 | WN8505 | Southwest Airlines | Từ Orlando International Airport MCO | 12:54 | 14:02 13:42 | -20 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | AA838 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 14:50 14:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 15:02 | R7701 | Aserca Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 14:00 | 15:02 14:29 | -33 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | DL1789 | Delta Air Lines | Từ Miami International Airport MIA | 13:57 | 15:20 13:59 | -81 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | DO3914 | Airvallee | Đến Miami International Airport MIA | 15:20 15:43 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 16:00 | WN8506 | Southwest Airlines | Đến Orlando International Airport MCO | 16:00 17:11 | — | +71 | Đã cất cánh |
| 16:35 | DL1790 | Delta Air Lines | Đến Miami International Airport MIA | 16:35 16:26 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 16:50 | R7702 | Aserca Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 16:50 16:19 | — | -31 | Đã cất cánh |
| 17:15 | AM452 | Aeroméxico | Đến Mexico City Benito Juárez International Airport MEX | 17:15 17:29 | — | +14 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.