World Atlantic Airlines
Tháng 7/2026 World Atlantic Airlines khai thác 191 chuyến bay trên các đường bay Mỹ và vận chuyển 11.674 lượt khách, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 1.435 chuyến bay khai thác (1–7/2026), giảm 36,0% so với cùng kỳ năm trước.
- Chuyến bay khai thác191▼ 32,5%so với tháng 7/2025
- Lượt khách11.674▼ 15,5%so với tháng 7/2025
- Môi trường270.364▼ 30,0%so với tháng 6/2025nhiên liệu bay, gallon Mỹ
Chuyến bay khai thác theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2025 | Chuyến bay khai thác 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 445 | 234 | ▼ 47,4% |
| Tháng 2 | 365 | 159 | ▼ 56,4% |
| Tháng 3 | 353 | 198 | ▼ 43,9% |
| Tháng 4 | 298 | 187 | ▼ 37,2% |
| Tháng 5 | 218 | 255 | ▲ 17,0% |
| Tháng 6 | 279 | 211 | ▼ 24,4% |
| Tháng 7 | 283 | 191 | ▼ 32,5% |
| Tháng 8 | 280 | – | – |
| Tháng 9 | 233 | – | – |
| Tháng 10 | 214 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 240 | – | – |
| Tháng 12 | 271 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2.241 | 1.435 | ▼ 36,0% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 20.238 | 14.611 | ▼ 27,8% |
| Tháng 2 | 11.356 | 7.378 | ▼ 35,0% |
| Tháng 3 | 12.771 | 8.483 | ▼ 33,6% |
| Tháng 4 | 9.276 | 7.466 | ▼ 19,5% |
| Tháng 5 | 8.555 | 14.400 | ▲ 68,3% |
| Tháng 6 | 12.746 | 11.998 | ▼ 5,9% |
| Tháng 7 | 13.809 | 11.674 | ▼ 15,5% |
| Tháng 8 | 14.167 | – | – |
| Tháng 9 | 11.410 | – | – |
| Tháng 10 | 9.118 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 12.750 | – | – |
| Tháng 12 | 14.988 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 88.751 | 76.010 | ▼ 14,4% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 8/2015.
Các kỳ gần nhất1 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2014 | Tấn hàng hoá 2015 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | 0 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Khởi hành đúng giờ theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 6/2020.
0,0% tháng 6/2020 trên 2 chuyến
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành đúng giờ 2019 | Chuyến khởi hành đúng giờ 2020 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 0,0% | – |
| Tháng 6 | – | 0,0% | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Chuyến bị huỷ theo tháng
7 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 6/2020.
0 tháng 6/2020
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Chuyến bị huỷ 2019 | Chuyến bị huỷ 2020 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 4 | – |
| Tháng 6 | – | 0 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Chuyến theo lịch theo tháng
67 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 6/2020.
2 tháng 6/2020
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Chuyến theo lịch 2019 | Chuyến theo lịch 2020 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 7 | – |
| Tháng 6 | – | 2 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Ghế cung ứng theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 68.975 | 36.270 | ▼ 47,4% |
| Tháng 2 | 56.575 | 24.645 | ▼ 56,4% |
| Tháng 3 | 54.715 | 30.690 | ▼ 43,9% |
| Tháng 4 | 46.190 | 28.985 | ▼ 37,2% |
| Tháng 5 | 33.790 | 39.525 | ▲ 17,0% |
| Tháng 6 | 43.245 | 32.705 | ▼ 24,4% |
| Tháng 7 | 43.865 | 29.605 | ▼ 32,5% |
| Tháng 8 | 43.400 | – | – |
| Tháng 9 | 36.115 | – | – |
| Tháng 10 | 33.170 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 37.200 | – | – |
| Tháng 12 | 42.005 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 347.355 | 222.425 | ▼ 36,0% |
Hệ số tải (tự tính)
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2025 | Hệ số tải 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29,3% | 40,3% | ▲ 37,3% |
| Tháng 2 | 20,1% | 29,9% | ▲ 49,1% |
| Tháng 3 | 23,3% | 27,6% | ▲ 18,4% |
| Tháng 4 | 20,1% | 25,8% | ▲ 28,3% |
| Tháng 5 | 25,3% | 36,4% | ▲ 43,9% |
| Tháng 6 | 29,5% | 36,7% | ▲ 24,5% |
| Tháng 7 | 31,5% | 39,4% | ▲ 25,3% |
| Tháng 8 | 32,6% | – | – |
| Tháng 9 | 31,6% | – | – |
| Tháng 10 | 27,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 34,3% | – | – |
| Tháng 12 | 35,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 25,6% | 33,7% | ▲ 31,9% |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 487 | 434 | 472 | 496 | 524 | 507 | 540 | 478 | 419 | 396 | 415 | 495 |
| 2025 | 445 | 365 | 353 | 298 | 218 | 279 | 283 | 280 | 233 | 214 | 240 | 271 |
| 2026 | 234 | 159 | 198 | 187 | 255 | 211 | 191 |
Môi trường
Nhiên liệu tiêu thụ
Mọi gallon hãng báo cáo cho Bộ Giao thông Mỹ (báo cáo chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng) — mọi chuyến định kỳ và thuê chuyến, nội địa lẫn quốc tế.Tháng 6/2026, World Atlantic Airlines tiêu thụ 270.364 gallon Mỹ nhiên liệu (6.590 cho chuyến nội địa, 263.774 cho chuyến quốc tế), theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ — tương đương khoảng 2.636 tấn CO₂.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Gallon Mỹ nhiên liệu 2025 | Gallon Mỹ nhiên liệu 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 516.216 | 328.589 | ▼ 36,3% |
| Tháng 2 | 428.266 | 231.836 | ▼ 45,9% |
| Tháng 3 | 511.189 | 278.916 | ▼ 45,4% |
| Tháng 4 | 374.711 | 246.626 | ▼ 34,2% |
| Tháng 5 | 285.554 | 340.447 | ▲ 19,2% |
| Tháng 6 | 385.995 | 270.364 | ▼ 30,0% |
| Tháng 7 | 416.921 | – | – |
| Tháng 8 | 448.414 | – | – |
| Tháng 9 | 364.559 | – | – |
| Tháng 10 | 377.103 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 370.605 | – | – |
| Tháng 12 | 395.973 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 2.501.931 | 1.696.778 | ▼ 32,2% |
CO₂ là số tự tính: gallon × 9,75 kg, hệ số phát thải của EPA cho nhiên liệu phản lực gốc dầu hoả. Số nhiên liệu giữ nguyên như hãng báo cáo.
BTS Mỹ — Chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng