Các chuyến bay tại sân bay quốc tế José Martí ngày 28/9/2026
Sân bay quốc tế José Martí có 41 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:17 | CM217 | Copa Airlines | Từ Tocumen International Airport PTY | 23:37 | 03:17 03:10 | -7 | Đã hạ cánh |
| 04:20 | CM245 | Copa Airlines | Đến Tocumen International Airport PTY | 04:20 04:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 05:50 | CU800 | Cubana de Aviación | Đến Rafael Cabrera Airport GER | 05:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:08 | BBQ502 | Seaborne Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 06:00 | 07:08 06:09 | -59 | Đã hạ cánh |
| 07:29 | WL250 | World Atlantic Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 06:30 | 07:29 06:56 | -33 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | CU801 | Cubana de Aviación | Từ Rafael Cabrera Airport GER | 07:05 | 07:40 | — | Theo lịch |
| 08:00 | BBQ503 | Seaborne Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 08:00 08:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:20 | AA17 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 07:07 | 08:20 07:22 | -58 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | Q4312 | Starlink Aviation | Từ Cancún International Airport CUN | 06:45 | 08:50 | — | Theo lịch |
| 08:55 | VB312 | Duo Airways | Từ Cancún International Airport CUN | 06:45 | 08:55 | — | Nguồn không báo |
| 09:20 | AA2678 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 09:20 09:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 09:30 | AA242 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 08:17 | 09:30 08:23 | -67 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | Q4313 | Starlink Aviation | Đến Cancún International Airport CUN | 10:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:25 | CU361 | Cubana de Aviación | Từ Jardines Del Rey Airport CCC | 09:20 | 10:25 | — | Nguồn không báo |
| 10:25 | VB313 | Duo Airways | Đến Cancún International Airport CUN | 10:25 12:06 | — | +101 | Đã cất cánh |
| 10:30 | AA243 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 10:30 10:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 11:20 | WN3952 | Southwest Airlines | Từ Tampa International Airport TPA | 09:55 | 11:20 10:02 | -78 | Đã hạ cánh |
| 11:28 | CM371 | Copa Airlines | Từ Tocumen International Airport PTY | 07:48 | 11:28 11:41 | +13 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | AA2705 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 10:42 | 12:00 12:03 | +3 | Đã hạ cánh |
| 12:29 | WL290 | World Atlantic Airlines | Từ Tampa International Airport TPA | 11:15 | 12:29 11:06 | -83 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | WN3953 | Southwest Airlines | Đến Tampa International Airport TPA | 12:35 12:47 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 12:38 | CM372 | Copa Airlines | Đến Tocumen International Airport PTY | 12:38 13:05 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 12:40 | P57096 | Wingo | Từ Panamá Pacífico International Airport BLB | 09:09 | 12:40 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | AA2706 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 13:00 14:12 | — | +72 | Đã cất cánh |
| 13:12 | CM345 | Copa Airlines | Từ Tocumen International Airport PTY | 09:32 | 13:12 13:12 | 0 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | P57097 | Wingo | Đến Panamá Pacífico International Airport BLB | 13:45 14:06 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 13:50 | AA837 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 12:36 | 13:50 13:14 | -36 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | 5R2232 | Rutaca Airlines | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 10:00 | 14:50 | — | Nguồn không báo |
| 14:50 | AA838 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 14:50 15:06 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 15:01 | CM359 | Copa Airlines | Đến Tocumen International Airport PTY | 15:01 15:12 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 15:20 | DL1789 | Delta Air Lines | Từ Miami International Airport MIA | 13:57 | 15:20 15:02 | -18 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | 5R2233 | Rutaca Airlines | Đến Arturo Michelena International Airport VLN | 15:40 17:00 | — | +80 | Đã cất cánh |
| 15:59 | K53915 | Aban Air | Từ Miami International Airport MIA | 15:00 | 15:59 16:09 | +10 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | AM451 | Aeroméxico | Từ Mexico City Benito Juárez International Airport MEX | 10:55 | 16:00 13:21 | -159 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | DL1790 | Delta Air Lines | Đến Miami International Airport MIA | 16:35 16:38 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 17:00 | K53916 | Aban Air | Đến Miami International Airport MIA | 17:00 17:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 17:15 | AM452 | Aeroméxico | Đến Mexico City Benito Juárez International Airport MEX | 17:15 17:28 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 17:15 | CU804 | Cubana de Aviación | Đến Rafael Cabrera Airport GER | 17:15 | — | — | Theo lịch |
| 18:35 | JY314 | Interisland Airways Limited | Từ Providenciales International Airport PLS | 16:45 | 18:35 19:06 | +31 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | CU805 | Cubana de Aviación | Từ Rafael Cabrera Airport GER | 18:30 | 19:05 | — | Theo lịch |
| 21:30 | CU470 | Cubana de Aviación | Đến Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 21:30 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.