Cubana de Aviación
Tháng 9/2021 Cubana de Aviación có 3 chuyến bay theo lịch đi/đến Brazil, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Luỹ kế từ đầu năm: 142 chuyến bay khai thác (1–12/2018).
Chính thức · tháng 12/2018 theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Chuỗi số liệu
Chuỗi số liệu
Chuyến bay khai thác theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 34/36 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất23 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2017 | Chuyến bay khai thác 2018 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 10 | ▼ 16,7% |
| Tháng 2 | – | 8 | – |
| Tháng 3 | 6 | 6 | 0,0% |
| Tháng 4 | 12 | 2 | ▼ 83,3% |
| Tháng 5 | 2 | 12 | ▲ 500,0% |
| Tháng 6 | 10 | 12 | ▲ 20,0% |
| Tháng 7 | 15 | 12 | ▼ 20,0% |
| Tháng 8 | 16 | 12 | ▼ 25,0% |
| Tháng 9 | 14 | 4 | ▼ 71,4% |
| Tháng 10 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 11 | 6 | 24 | ▲ 300,0% |
| Tháng 12 | 12 | 36 | ▲ 200,0% |
Lượt khách theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 34/36 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất23 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2017 | Lượt khách 2018 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.526 | 2.222 | ▲ 45,6% |
| Tháng 2 | – | 1.613 | – |
| Tháng 3 | 1.292 | 885 | ▼ 31,5% |
| Tháng 4 | 1.172 | 298 | ▼ 74,6% |
| Tháng 5 | 461 | 1.325 | ▲ 187,4% |
| Tháng 6 | 1.705 | 2.269 | ▲ 33,1% |
| Tháng 7 | 2.183 | 2.056 | ▼ 5,8% |
| Tháng 8 | 2.872 | 1.835 | ▼ 36,1% |
| Tháng 9 | 1.023 | 566 | ▼ 44,7% |
| Tháng 10 | 312 | 587 | ▲ 88,1% |
| Tháng 11 | 729 | 2.467 | ▲ 238,4% |
| Tháng 12 | 1.927 | 3.571 | ▲ 85,3% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 4/2016.
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 14/28 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2015 | Tấn hàng hoá 2016 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | 4 | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | 1 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Khởi hành đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 12/36 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành đúng giờ 2017 | Chuyến khởi hành đúng giờ 2018 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 100,0% | – |
| Tháng 4 | – | 100,0% | – |
| Tháng 5 | – | 41,7% | – |
| Tháng 6 | – | 76,5% | – |
| Tháng 7 | – | 57,1% | – |
| Tháng 8 | – | 86,7% | – |
| Tháng 9 | – | 0,0% | – |
| Tháng 10 | – | 80,0% | – |
| Tháng 11 | – | 69,2% | – |
| Tháng 12 | – | 81,0% | – |
Chuyến bị huỷ theo tháng
0 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến bị huỷ theo tháng
0 tháng 9/2021
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Chuyến bị huỷ 2020 | Chuyến bị huỷ 2021 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | 0 | – |
| Tháng 9 | – | 0 | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Chuyến theo lịch theo tháng
219 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
3 tháng 9/2021
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Chuyến theo lịch 2020 | Chuyến theo lịch 2021 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | 3 | – |
| Tháng 9 | – | 3 | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 34/36 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất23 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2017 | Ghế cung ứng 2018 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.456 | 3.030 | ▼ 12,3% |
| Tháng 2 | – | 2.424 | – |
| Tháng 3 | 1.668 | 1.548 | ▼ 7,2% |
| Tháng 4 | 3.336 | 516 | ▼ 84,5% |
| Tháng 5 | 556 | 3.096 | ▲ 456,8% |
| Tháng 6 | 2.780 | 3.144 | ▲ 13,1% |
| Tháng 7 | 4.170 | 3.144 | ▼ 24,6% |
| Tháng 8 | 4.498 | 3.144 | ▼ 30,1% |
| Tháng 9 | 2.412 | 1.048 | ▼ 56,6% |
| Tháng 10 | 556 | 1.048 | ▲ 88,5% |
| Tháng 11 | 1.818 | 6.288 | ▲ 245,9% |
| Tháng 12 | 3.636 | 9.432 | ▲ 159,4% |
Hệ số tải (tự tính)
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 34/36 kỳ có số liệu
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất23 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2017 | Hệ số tải 2018 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 44,2% | 73,3% | ▲ 66,1% |
| Tháng 2 | – | 66,5% | – |
| Tháng 3 | 77,5% | 57,2% | ▼ 26,2% |
| Tháng 4 | 35,1% | 57,8% | ▲ 64,4% |
| Tháng 5 | 82,9% | 42,8% | ▼ 48,4% |
| Tháng 6 | 61,3% | 72,2% | ▲ 17,7% |
| Tháng 7 | 52,4% | 65,4% | ▲ 24,9% |
| Tháng 8 | 63,9% | 58,4% | ▼ 8,6% |
| Tháng 9 | 42,4% | 54,0% | ▲ 27,3% |
| Tháng 10 | 56,1% | 56,0% | ▼ 0,2% |
| Tháng 11 | 40,1% | 39,2% | ▼ 2,2% |
| Tháng 12 | 53,0% | 37,9% | ▼ 28,6% |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2016 | 12 | 12 | 12 | 12 | 8 | 2 | 8 | 10 | 2 | 23 | 17 | |
| 2017 | 12 | 6 | 12 | 2 | 10 | 15 | 16 | 14 | 2 | 6 | 12 | |
| 2018 | 10 | 8 | 6 | 2 | 12 | 12 | 12 | 12 | 4 | 4 | 24 | 36 |