Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Hewanorra ngày 11/10/2026
Sân bay quốc tế Hewanorra có 23 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:50 | S69822 | Sunrise Airways | Từ Argyle International Airport SVD | 07:30 | 07:50 | — | Theo lịch |
| 08:20 | S69822 | Sunrise Airways | Đến V. C. Bird International Airport ANU | 08:20 | — | — | Theo lịch |
| 10:30 | MUS391 | China Eastern Airlines | Từ Mustique Airport MQS | 10:00 | 10:30 | — | Theo lịch |
| 13:00 | MUS392 | China Eastern Airlines | Từ Mustique Airport MQS | 12:30 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:40 | WS2564 | WestJet | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 08:15 | 13:40 10:54 | -166 | Đã hạ cánh |
| 13:51 | AA1335 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 10:11 | 13:51 12:06 | -105 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | DL1970 | Delta Air Lines | Từ Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 09:40 | 14:00 14:23 | +23 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | MUS931 | China Eastern Airlines | Đến Mustique Airport MQS | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:20 | AA437 | American Airlines | Từ Charlotte Douglas International Airport CLT | 09:43 | 14:20 10:55 | -205 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | WS2565 | WestJet | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 14:30 14:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 14:51 | AA1335 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 14:51 15:00 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 15:04 | AA3266 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 11:29 | 15:04 13:19 | -105 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | BA2159 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 11:15 | 15:05 15:43 | +38 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | AA437 | American Airlines | Đến Charlotte Douglas International Airport CLT | 15:20 16:23 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 15:32 | DL1785 | Delta Air Lines | Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 15:32 20:25 | — | +293 | Đã cất cánh |
| 15:34 | B6881 | JetBlue Airways | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 10:30 | 15:34 12:58 | -156 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | MUS932 | China Eastern Airlines | Đến Mustique Airport MQS | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:04 | AA3266 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 16:04 16:04 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:05 | BA2159 | ALL / N/A | Đến Maurice Bishop International Airport GND | 16:05 16:47 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 16:39 | B6882 | JetBlue Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 16:39 16:52 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 17:15 | MUS393 | China Eastern Airlines | Từ Mustique Airport MQS | 16:45 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 19:30 | BA2158 | ALL / N/A | Từ Maurice Bishop International Airport GND | 18:40 | 19:30 19:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | BA2158 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 20:30 21:08 | — | +38 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.