Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Hewanorra ngày 5/10/2026
Sân bay quốc tế Hewanorra có 24 chuyến bay ngày 5/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:30 | MUS391 | China Eastern Airlines | Từ Mustique Airport MQS | 10:00 | 10:30 | — | Theo lịch |
| 10:30 | R7609 | Aserca Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 07:00 | 10:30 | — | Nguồn không báo |
| 11:15 | M6810 | Amerijet International | Từ Piarco International Airport POS | 10:15 | 11:15 | — | Nguồn không báo |
| 12:30 | R7608 | Aserca Airlines | Đến Las Américas International Airport SDQ | 12:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:45 | M6810 | Amerijet International | Đến Miami International Airport MIA | 12:45 | — | — | Theo lịch |
| 13:00 | MUS392 | China Eastern Airlines | Từ Mustique Airport MQS | 12:30 | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 13:42 | AA1335 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 10:02 | 13:42 11:41 | -121 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | MUS931 | China Eastern Airlines | Đến Mustique Airport MQS | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:12 | DL1970 | Delta Air Lines | Từ Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 09:40 | 14:12 09:55 | -257 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | AA437 | American Airlines | Từ Charlotte Douglas International Airport CLT | 09:43 | 14:20 09:58 | -262 | Đã hạ cánh |
| 14:42 | AA1335 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 14:42 15:06 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 15:04 | AA3266 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 11:29 | 15:04 13:21 | -103 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | BA2159 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 11:15 | 15:05 15:18 | +13 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | AA437 | American Airlines | Đến Charlotte Douglas International Airport CLT | 15:20 15:30 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 15:32 | DL1785 | Delta Air Lines | Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 15:32 15:38 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 15:33 | B6881 | JetBlue Airways | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 10:29 | 15:33 12:45 | -168 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | MUS932 | China Eastern Airlines | Đến Mustique Airport MQS | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:04 | AA3266 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 16:04 16:11 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 16:05 | BA2159 | ALL / N/A | Đến Cheddi Jagan International Airport GEO | 16:05 17:25 | — | +80 | Đã cất cánh |
| 16:39 | B6882 | JetBlue Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 16:39 16:26 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 17:15 | MUS393 | China Eastern Airlines | Từ Mustique Airport MQS | 16:45 | 17:15 | — | Nguồn không báo |
| 21:05 | BA2158 | ALL / N/A | Từ Cheddi Jagan International Airport GEO | 19:25 | 21:05 21:33 | +28 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | BA2158 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 22:05 22:41 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 22:43 | BA5KW | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 22:43 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.