Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Hewanorra ngày 3/10/2026
Sân bay quốc tế Hewanorra có 19 chuyến bay ngày 3/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:30 | MUS391 | China Eastern Airlines | Từ Mustique Airport MQS | 10:00 | 10:30 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | MUS392 | China Eastern Airlines | Từ Mustique Airport MQS | 12:30 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:31 | UA449 | United Airlines | Từ Newark Liberty International Airport EWR | 08:47 | 13:31 11:11 | -140 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | MUS931 | China Eastern Airlines | Đến Mustique Airport MQS | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:02 | AA1335 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 10:20 | 14:02 12:13 | -109 | Đã hạ cánh |
| 14:12 | DL1970 | Delta Air Lines | Từ Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 09:40 | 14:12 11:52 | -140 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | UA458 | United Airlines | Đến Newark Liberty International Airport EWR | 14:35 14:37 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 15:02 | AA3266 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 15:02 15:01 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 15:04 | B61681 | JetBlue Airways | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 10:00 | 15:04 12:40 | -144 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | BA2159 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 11:15 | 15:05 15:11 | +6 | Đã hạ cánh |
| 15:32 | DL1785 | Delta Air Lines | Đến Hartsfield Jackson Atlanta International Airport ATL | 15:32 15:22 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 16:00 | MUS932 | China Eastern Airlines | Đến Mustique Airport MQS | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:05 | BA2159 | ALL / N/A | Đến Maurice Bishop International Airport GND | 16:05 16:16 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 16:25 | B61682 | JetBlue Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 16:25 16:26 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 17:10 | S69821 | Sunrise Airways | Từ V. C. Bird International Airport ANU | 16:00 | 17:10 | — | Theo lịch |
| 17:15 | MUS393 | China Eastern Airlines | Từ Mustique Airport MQS | 16:45 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 17:40 | S69821 | Sunrise Airways | Đến Argyle International Airport SVD | 17:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | BA2158 | ALL / N/A | Từ Maurice Bishop International Airport GND | 18:40 | 19:30 19:07 | -23 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | BA2158 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 20:30 20:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.