Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Çukurova ngày 21/10/2026
Sân bay quốc tế Çukurova có 29 chuyến bay ngày 21/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:30 | TK2480 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 00:30 00:30 | — | Đã hạ cánh |
| 00:30 | VF3149 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 00:30 00:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 00:30 | XQ1670 | SunExpress | Đến Hamburg Helmut Schmidt Airport HAM | 00:30 00:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 00:40 | XQ1370 | SunExpress | Đến Düsseldorf Airport DUS | 00:40 00:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 00:55 | XQ1702 | SunExpress | Đến Stuttgart Airport STR | 00:55 00:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 01:15 | TK2481 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 01:15 01:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 01:45 | PC1617 | Pegasus Airlines | Đến Berlin Brandenburg Airport BER | 01:45 01:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 02:30 | PC1594 | Pegasus Airlines | Từ Erbil International Airport EBL | — | 02:30 | — | Đã huỷ |
| 02:35 | PC3600 | Pegasus Airlines | Đến Antalya International Airport AYT | 02:35 02:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 03:15 | PC2099 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 03:15 03:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 03:50 | PC1851 | Pegasus Airlines | Từ Ercan International Airport ECN | — | 03:50 | — | Đã huỷ |
| 04:25 | PC1852 | Pegasus Airlines | Đến Ercan International Airport ECN | 04:25 | — | — | Đã huỷ |
| 04:25 | PC2080 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 04:25 04:25 | — | Đã hạ cánh |
| 04:30 | VF3142 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 04:30 04:30 | — | Đã hạ cánh |
| 04:40 | TK2454 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 04:40 04:40 | — | Đã hạ cánh |
| 05:00 | PC3010 | Pegasus Airlines | Từ Adnan Menderes International Airport ADB | — | 05:00 05:00 | — | Đã hạ cánh |
| 05:05 | XQ9006 | SunExpress | Từ Adnan Menderes International Airport ADB | — | 05:05 05:05 | — | Đã hạ cánh |
| 05:15 | PC2081 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 05:15 05:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 21:05 | PC3014 | Pegasus Airlines | Đến Adnan Menderes International Airport ADB | 21:05 21:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 21:35 | PC2098 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 21:35 21:35 | — | Đã hạ cánh |
| 21:35 | PC3605 | Pegasus Airlines | Từ Antalya International Airport AYT | — | 21:35 21:35 | — | Đã hạ cánh |
| 21:55 | XQ1671 | SunExpress | Từ Hamburg Helmut Schmidt Airport HAM | — | 21:55 21:55 | — | Đã hạ cánh |
| 22:20 | PC1593 | Pegasus Airlines | Đến Erbil International Airport EBL | 22:20 | — | — | Đã huỷ |
| 22:30 | TK2476 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 22:30 | — | Đã huỷ |
| 22:30 | XQ1371 | SunExpress | Từ Düsseldorf Airport DUS | — | 22:30 22:30 | — | Đã hạ cánh |
| 22:40 | VF3148 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 22:40 22:40 | — | Đã hạ cánh |
| 23:15 | TK2477 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 23:15 | — | — | Đã huỷ |
| 23:25 | PC1616 | Pegasus Airlines | Từ Berlin Brandenburg Airport BER | — | 23:25 23:25 | — | Đã hạ cánh |
| 23:35 | XQ1703 | SunExpress | Từ Stuttgart Airport STR | — | 23:35 23:35 | — | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.