Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Çukurova ngày 20/10/2026
Sân bay quốc tế Çukurova có 26 chuyến bay ngày 20/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 20/10/2026 theo Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ)
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
26 trong 26
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | XQ1796 | SunExpress | Đến Hannover Airport HAJ | 00:25 00:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 00:30 | TK2480 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 00:30 00:30 | — | Đã hạ cánh |
| 01:00 | VF3149 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 01:00 01:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 01:15 | TK2481 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 01:15 01:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 02:00 | VF4603 | AJet | Đến ALL / N/A | 02:00 | — | — | Đã huỷ |
| 02:40 | PC2099 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 02:40 02:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 03:00 | XQ1612 | SunExpress | Đến London Stansted Airport STN | 03:00 | — | — | Đã huỷ |
| 03:05 | PC3600 | Pegasus Airlines | Đến Antalya International Airport AYT | 03:05 03:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 03:30 | VF3142 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 03:30 | — | Đã huỷ |
| 03:50 | PC1851 | Pegasus Airlines | Từ Ercan International Airport ECN | — | 03:50 | — | Đã huỷ |
| 04:25 | PC1852 | Pegasus Airlines | Đến Ercan International Airport ECN | 04:25 | — | — | Đã huỷ |
| 04:30 | PC2080 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 04:30 04:30 | — | Đã hạ cánh |
| 04:40 | TK2454 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 04:40 04:40 | — | Đã hạ cánh |
| 04:50 | PC3010 | Pegasus Airlines | Từ Adnan Menderes International Airport ADB | — | 04:50 04:50 | — | Đã hạ cánh |
| 05:05 | VF3143 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 05:05 | — | — | Đã huỷ |
| 21:25 | PC2098 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 21:25 21:25 | — | Đã hạ cánh |
| 21:25 | PC3012 | Pegasus Airlines | Từ Adnan Menderes International Airport ADB | — | 21:25 21:25 | — | Đã hạ cánh |
| 21:50 | LH4806 | Lufthansa | Từ Frankfurt Main Airport FRA | — | 21:50 21:50 | — | Đã hạ cánh |
| 21:50 | XQ1611 | SunExpress | Từ Frankfurt Main Airport FRA | — | 21:50 21:50 | — | Đã hạ cánh |
| 22:20 | VF4602 | AJet | Từ ALL / N/A | — | 22:20 | — | Đã huỷ |
| 22:30 | TK2476 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 22:30 22:30 | — | Đã hạ cánh |
| 22:45 | XC0267 | Corendon Airlines | Từ Düsseldorf Airport DUS | — | 22:45 22:45 | — | Đã hạ cánh |
| 22:50 | XQ1613 | SunExpress | Từ London Stansted Airport STN | — | 22:50 | — | Đã huỷ |
| 22:55 | VF3148 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 22:55 22:55 | — | Đã hạ cánh |
| 23:15 | TK2477 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 23:15 23:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 23:55 | XC0268 | Corendon Airlines | Đến Düsseldorf Airport DUS | 23:55 23:55 | — | — | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.