Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Çukurova ngày 2026-09-22
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
31
Sân bay quốc tế Çukurova có 31 chuyến bay trong ngày 2026-09-22, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (Eurostat avia_par). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
31 trong 31
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | XQ1796 | SunExpress | Đi Hannover Airport | 00:25 00:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 00:30 | TK2480 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | — | 00:30 00:30 | — | Đã hạ cánh |
| 01:00 | VF3149 | Belgian Air Force | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 01:00 01:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 01:15 | TK2481 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 01:15 01:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 01:40 | PC4276 | Pegasus Airlines | Đi ALL / N/A | 01:40 01:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 02:00 | VF4603 | Belgian Air Force | Đi ALL / N/A | 02:00 02:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 02:40 | PC2099 | Pegasus Airlines | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 02:40 02:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 03:00 | XQ1612 | SunExpress | Đi London Stansted Airport | 03:00 | — | — | Đã huỷ |
| 03:05 | PC3600 | Pegasus Airlines | Đi Antalya International Airport | 03:05 03:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 03:30 | VF3142 | Belgian Air Force | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | — | 03:30 | — | Đã huỷ |
| 03:50 | PC1851 | Pegasus Airlines | Đến Ercan International Airport | — | 03:50 03:50 | — | Đã hạ cánh |
| 04:25 | PC1852 | Pegasus Airlines | Đi Ercan International Airport | 04:25 04:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 04:30 | PC2080 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | — | 04:30 04:30 | — | Đã hạ cánh |
| 04:40 | TK2454 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | — | 04:40 04:40 | — | Đã hạ cánh |
| 04:50 | PC3010 | Pegasus Airlines | Đến Adnan Menderes International Airport | — | 04:50 04:50 | — | Đã hạ cánh |
| 05:05 | VF3143 | Belgian Air Force | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 05:05 | — | — | Đã huỷ |
| 21:00 | PC4620 | Pegasus Airlines | Đến Dalaman International Airport | — | 21:00 | — | Đã huỷ |
| 21:25 | PC2098 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | — | 21:25 21:25 | — | Đã hạ cánh |
| 21:25 | PC3012 | Pegasus Airlines | Đến Adnan Menderes International Airport | — | 21:25 21:25 | — | Đã hạ cánh |
| 21:25 | PC4017 | Pegasus Airlines | Đi Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | 21:25 21:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 21:50 | LH4806 | Lufthansa | Đến Frankfurt Main Airport | — | 21:50 21:50 | — | Đã hạ cánh |
| 21:50 | XQ1611 | SunExpress | Đến Frankfurt Main Airport | — | 21:50 21:50 | — | Đã hạ cánh |
| 21:55 | PC4621 | Pegasus Airlines | Đi Dalaman International Airport | 21:55 | — | — | Đã huỷ |
| 22:20 | VF4602 | Belgian Air Force | Đến ALL / N/A | — | 22:20 22:20 | — | Đã hạ cánh |
| 22:30 | TK2476 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | — | 22:30 | — | Đã huỷ |
| 22:45 | XC0267 | Corendon Airlines | Đến Düsseldorf Airport | — | 22:45 | — | Đã huỷ |
| 22:50 | XQ1613 | SunExpress | Đến London Stansted Airport | — | 22:50 | — | Đã huỷ |
| 22:55 | VF3148 | Belgian Air Force | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport | — | 22:55 22:55 | — | Đã hạ cánh |
| 23:15 | TK2477 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 23:15 | — | — | Đã huỷ |
| 23:35 | PC4275 | Pegasus Airlines | Đến ALL / N/A | — | 23:35 23:35 | — | Đã hạ cánh |
| 23:55 | XC0268 | Corendon Airlines | Đi Düsseldorf Airport | 23:55 | — | — | Đã huỷ |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-222026-09-212026-09-202026-09-19