Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Argyle ngày 30/9/2026
Sân bay quốc tế Argyle có 25 chuyến bay ngày 30/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:30 | S69822 | Sunrise Airways | Đến Hewanorra International Airport UVF | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:05 | BW552 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 07:05 | 08:05 08:07 | +2 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | JY703 | Interisland Airways Limited | Từ Maurice Bishop International Airport GND | 08:00 | 08:45 08:35 | -10 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | JY703 | Interisland Airways Limited | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 09:10 09:08 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 09:25 | BW552 | Caribbean Airlines | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 09:25 09:30 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:30 | SVD6032 | Saudia | Đến Canouan Airport CIW | 09:30 | — | — | Theo lịch |
| 11:45 | BW553 | Caribbean Airlines | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 07:00 | 11:45 12:00 | +15 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | MUS317 | China Eastern Airlines | Từ Mustique Airport MQS | 12:00 | 12:15 | — | Theo lịch |
| 13:00 | BW553 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 13:00 13:31 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 13:52 | AA909 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 10:05 | 13:52 11:37 | -135 | Đã hạ cánh |
| 14:23 | B61639 | JetBlue Airways | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 09:15 | 14:23 11:33 | -170 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | AC1868 | Air Canada | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 09:20 | 14:40 | — | Theo lịch |
| 14:40 | RV1868 | Africaone | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 09:20 | 14:40 11:54 | -166 | Đã hạ cánh |
| 14:52 | AA909 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 14:52 15:03 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 15:05 | JY744 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 14:20 | 15:05 | — | Đã huỷ |
| 15:30 | B61640 | JetBlue Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 15:30 15:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 15:35 | JY745 | Interisland Airways Limited | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 15:35 | — | — | Đã huỷ |
| 15:35 | VS197 | Virgin Atlantic | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 14:40 | 15:35 | — | Theo lịch |
| 15:45 | AC1869 | Air Canada | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 15:45 | — | — | Theo lịch |
| 15:45 | RV1869 | Africaone | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 15:45 15:57 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 16:00 | MUS137 | China Eastern Airlines | Đến Mustique Airport MQS | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:45 | VS198 | Virgin Atlantic | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 17:45 18:06 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 18:00 | SVD6141 | Saudia | Từ Canouan Airport CIW | 17:45 | 18:00 | — | Theo lịch |
| 19:10 | JY764 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 18:25 | 19:10 19:01 | -9 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | JY764 | Interisland Airways Limited | Đến Maurice Bishop International Airport GND | 19:40 19:30 | — | -10 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.