Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Argyle ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Argyle có 24 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | SVD191 | Saudia | Đến J F Mitchell Airport BQU | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:45 | JY703 | Interisland Airways Limited | Từ Maurice Bishop International Airport GND | 08:00 | 08:45 08:30 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | BW222 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 08:05 | 09:10 08:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | JY703 | Interisland Airways Limited | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 09:10 09:04 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 09:55 | BW222 | Caribbean Airlines | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 09:55 09:51 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 11:25 | 5L380 | ALL / N/A | Từ Piarco International Airport POS | 10:25 | 11:25 10:55 | -30 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | 5L380 | ALL / N/A | Đến George F. L. Charles Airport SLU | 11:55 11:39 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 12:00 | 5L321 | ALL / N/A | Từ Piarco International Airport POS | 11:00 | 12:00 | — | Nguồn không báo |
| 12:10 | BW223 | Caribbean Airlines | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 11:25 | 12:10 11:50 | -20 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | MUS317 | China Eastern Airlines | Từ Mustique Airport MQS | 12:00 | 12:15 | — | Theo lịch |
| 12:30 | 5L321 | ALL / N/A | Đến V. C. Bird International Airport ANU | 12:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:35 | WM873 | Windward Islands Airways International | Từ Princess Juliana International Airport SXM | 10:45 | 12:35 11:34 | -61 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | BW223 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 12:55 12:39 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 13:05 | WM873 | Windward Islands Airways International | Đến George F. L. Charles Airport SLU | 13:05 13:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 14:04 | AA909 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 10:15 | 14:04 11:56 | -128 | Đã hạ cánh |
| 14:54 | AA909 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 14:54 14:57 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 15:05 | JY744 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 14:20 | 15:05 | — | Đã huỷ |
| 15:35 | JY745 | Interisland Airways Limited | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 15:35 | — | — | Đã huỷ |
| 16:00 | MUS137 | China Eastern Airlines | Đến Mustique Airport MQS | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:15 | 5L390 | ALL / N/A | Từ V. C. Bird International Airport ANU | 16:00 | 17:15 | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | SVD190 | Saudia | Từ J F Mitchell Airport BQU | 17:25 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 17:45 | 5L390 | ALL / N/A | Đến George F. L. Charles Airport SLU | 17:45 | — | — | Theo lịch |
| 19:10 | JY764 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 18:25 | 19:10 | — | Theo lịch |
| 19:40 | JY764 | Interisland Airways Limited | Đến Maurice Bishop International Airport GND | 19:40 20:07 | — | +27 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.