Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Argyle ngày 16/10/2026
Sân bay quốc tế Argyle có 23 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | SVD191 | Saudia | Đến J F Mitchell Airport BQU | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:45 | JY703 | Interisland Airways Limited | Từ Maurice Bishop International Airport GND | 08:00 | 08:45 | — | Theo lịch |
| 09:10 | BW222 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 08:05 | 09:10 08:53 | -17 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | JY703 | Interisland Airways Limited | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 09:10 11:12 | — | +122 | Đã cất cánh |
| 09:20 | M6854 | Amerijet International | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 08:30 | 09:20 | — | Theo lịch |
| 09:55 | BW222 | Caribbean Airlines | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 09:55 09:43 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 10:50 | M6854 | Amerijet International | Đến Robert L. Bradshaw International Airport SKB | 10:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:10 | BW223 | Caribbean Airlines | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 11:25 | 12:10 11:46 | -24 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | MUS317 | China Eastern Airlines | Từ Mustique Airport MQS | 12:00 | 12:15 | — | Theo lịch |
| 12:40 | 2Q870 | Air Cargo Carriers | Từ Luis Munoz Marin International Airport SJU | 10:00 | 12:40 | — | Đã huỷ |
| 12:55 | BW223 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 12:55 12:30 | — | -25 | Đã cất cánh |
| 13:45 | 5L340 | ALL / N/A | Từ George F. L. Charles Airport SLU | 13:15 | 13:45 | — | Nguồn không báo |
| 14:04 | AA909 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 10:15 | 14:04 12:23 | -101 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | 5L340 | ALL / N/A | Đến V. C. Bird International Airport ANU | 14:15 | — | — | Theo lịch |
| 14:54 | AA909 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 14:54 15:12 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 15:05 | JY744 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 14:20 | 15:05 | — | Đã huỷ |
| 15:35 | JY745 | Interisland Airways Limited | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 15:35 | — | — | Đã huỷ |
| 15:35 | VS197 | Virgin Atlantic | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 14:40 | 15:35 | — | Theo lịch |
| 16:00 | MUS137 | China Eastern Airlines | Đến Mustique Airport MQS | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:30 | SVD190 | Saudia | Từ J F Mitchell Airport BQU | 17:25 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 17:45 | VS198 | Virgin Atlantic | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 17:45 18:45 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 19:10 | JY764 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 18:25 | 19:10 | — | Theo lịch |
| 19:40 | JY764 | Interisland Airways Limited | Đến Maurice Bishop International Airport GND | 19:40 20:15 | — | +35 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.