Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Argyle ngày 9/10/2026
Sân bay quốc tế Argyle có 22 chuyến bay ngày 9/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | SVD191 | Saudia | Đến J F Mitchell Airport BQU | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:45 | JY703 | Interisland Airways Limited | Từ Maurice Bishop International Airport GND | 08:00 | 08:45 | — | Theo lịch |
| 09:10 | BW222 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 08:05 | 09:10 08:48 | -22 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | JY703 | Interisland Airways Limited | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 09:10 09:25 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 09:20 | M6854 | Amerijet International | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 08:30 | 09:20 | — | Theo lịch |
| 09:55 | BW222 | Caribbean Airlines | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 09:55 09:37 | — | -18 | Đã cất cánh |
| 10:50 | M6854 | Amerijet International | Đến Robert L. Bradshaw International Airport SKB | 10:50 | — | — | Theo lịch |
| 12:10 | BW223 | Caribbean Airlines | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 11:25 | 12:10 11:35 | -35 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | MUS317 | China Eastern Airlines | Từ Mustique Airport MQS | 12:00 | 12:15 | — | Theo lịch |
| 12:55 | BW223 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 12:55 12:27 | — | -28 | Đã cất cánh |
| 14:04 | AA909 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 10:15 | 14:04 11:37 | -147 | Đã hạ cánh |
| 14:54 | AA909 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 14:54 16:06 | — | +72 | Đã cất cánh |
| 15:05 | JY744 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 14:20 | 15:05 14:51 | -14 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | JY745 | Interisland Airways Limited | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 15:35 15:33 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 15:35 | VS197 | Virgin Atlantic | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 14:40 | 15:35 | — | Theo lịch |
| 16:00 | MUS137 | China Eastern Airlines | Đến Mustique Airport MQS | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:50 | 5L308 | ALL / N/A | Từ George F. L. Charles Airport SLU | 16:05 | 16:50 | — | Theo lịch |
| 17:20 | 5L308 | ALL / N/A | Đến V. C. Bird International Airport ANU | 17:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | SVD190 | Saudia | Từ J F Mitchell Airport BQU | 17:25 | 17:30 | — | Nguồn không báo |
| 17:45 | VS198 | Virgin Atlantic | Đến Grantley Adams International Airport BGI | 17:45 18:02 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 19:10 | JY764 | Interisland Airways Limited | Từ Grantley Adams International Airport BGI | 18:25 | 19:10 19:04 | -6 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | JY764 | Interisland Airways Limited | Đến Maurice Bishop International Airport GND | 19:40 19:39 | — | -1 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.