Bắc Phi
Bắc Phi có 57 sân bay đã công bố số liệu, trải 6 quốc gia. Cairo, sân bay lớn nhất Bắc Phi, có 10.050 chuyến bay đi và đến trong tháng 9/2026, theo Avionio.
Chuyến bay (đi + đến)
tháng 9/2026tháng 9/2026 — dựa trên 5 trong 6 nước của khu vực, 43 sân bay. Nước nào đo theo cách khác thì không nằm trong bảng này; xem trang riêng của nước đó.
Nguồn: Avionio
Mọi sân bay trong khu vực
57Đủ 57 sân bay đã xuất bản ở đây, không chỉ những sân bay mà bảng trên xếp hạng được. 54 sân bay có số liệu tháng chính thức; 3 sân bay được tự đếm hằng ngày từ bảng thông tin chuyến bay. Hai loại đo khác nhau nên danh sách này KHÔNG xếp hạng chúng với nhau — mỗi dòng ghi rõ con số của nó đo theo cách nào.
| Sân bay | Quốc gia | Số liệu | Đo theo cách nào |
|---|---|---|---|
| Sân bay Abu Simbel | Ai Cập | 98 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Al Massira | Ma-rốc | 2.140 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 8/2026 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Angads | Ma-rốc | 367 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 8/2026 · chuyến bay do trạm thu tín hiệu tình nguyện (OpenSky) ghi được — chỉ là mẫu, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Annaba Rabah Bitat | Algeria | 491 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Batna Mostefa Ben Boulaid | Algeria | 104 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Bordj Badji Mokhtar | Algeria | 122 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi | Algeria | 138 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Cheikh Larbi Tébessi | Algeria | 51 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Djerba-Zarzis | Tunisia | 2.068 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay El Bayadh | Algeria | 16 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Houari Boumedienne | Algeria | 7.944 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Illizi Takhamalt | Algeria | 17 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Kassala | Sudan | 82 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Laghouat - Molay Ahmed Medeghri | Algeria | 32 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Mecheria | Algeria | 6 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Mersa Matruh | Ai Cập | 196 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Noumérat - Moufdi Zakaria | Algeria | 179 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Oued Irara | Algeria | 66 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Rabat-Salé | Ma-rốc | 2.131 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 8/2026 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Sabha | Libya | 52 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Sania Ramel | Ma-rốc | 627 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 8/2026 · chuyến bay do trạm thu tín hiệu tình nguyện (OpenSky) ghi được — chỉ là mẫu, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Saïss | Ma-rốc | 1.271 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 8/2026 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay Soummam | Algeria | 354 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Timimoun | Algeria | 13 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Tindouf | Algeria | 58 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Tiska Djanet | Algeria | 141 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir | Algeria | 50 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Touggourt Sidi Madhi | Algeria | 35 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay Zarzaitine - In Aménas | Algeria | 34 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Alexandria | Ai Cập | 1.002 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Aswan | Ai Cập | 628 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Benina | Libya | 1.109 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Cairo | Ai Cập | 10.050 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Chlef | Algeria | 47 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế El Alamein | Ai Cập | 37 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Enfidha - Hammamet | Tunisia | 1.091 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Hurghada | Ai Cập | 6.091 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Ibn Batouta | Ma-rốc | 2.511 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 8/2026 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Khartoum | Sudan | 634 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Marsa Alam | Ai Cập | 1.569 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Menara | Ma-rốc | 5.424 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 8/2026 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Mitiga | Libya | 2.331 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Mohamed Boudiaf | Algeria | 164 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Mohammed V | Ma-rốc | 9.719 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 8/2026 · toàn bộ lưu lượng qua sân bay |
| Sân bay quốc tế Monastir | Tunisia | 1.759 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Nador | Ma-rốc | 839 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 8/2026 · chuyến bay do trạm thu tín hiệu tình nguyện (OpenSky) ghi được — chỉ là mẫu, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) | Algeria | 2.007 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Sfax Thyna | Tunisia | 195 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 8/2026 · chuyến bay do trạm thu tín hiệu tình nguyện (OpenSky) ghi được — chỉ là mẫu, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Sharm el-Sheikh | Ai Cập | 4.889 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Suhaj | Ai Cập | 100 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Tabarka-Aïn Draham | Tunisia | 5 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Tozeur Nefta | Tunisia | 2 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế Tunis-Carthage | Tunisia | 1.613 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 8/2026 · chuyến bay do trạm thu tín hiệu tình nguyện (OpenSky) ghi được — chỉ là mẫu, không phải số đếm chính thức |
| Sân bay quốc tế mới Port Sudan | Sudan | 1.564 | chuyến bay (đi + đến) · tháng 9/2026 · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức |
| Sân bay In Salah | Algeria | 48 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 11 ngày |
| Sân bay Tamanrasset | Algeria | 154 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 12 ngày |
| Sân bay quốc tế Sphinx | Ai Cập | 297 | chuyến theo lịch · tự đếm hằng ngày · 13 ngày |