5.643 km · Quốc tế

Lisboa Portela (LIS) – Augusto Severo (NAT)

Tháng 7/2026 có 52 chuyến bay khai thác giữa Lisboa Portela và Augusto Severo, tính cả hai chiều; 80,8% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 162620,0%
Tháng 256560,0%
Tháng 36263▲ 1,6%
Tháng 450500,0%
Tháng 55245▼ 13,5%
Tháng 64649▲ 6,5%
Tháng 75052▲ 4,0%
Tháng 853––
Tháng 953––
Tháng 1054–đang tích luỹ
Tháng 1160––
Tháng 1260––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)378377▼ 0,3%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 161,3%45,2%▼ 26,3%
Tháng 264,3%60,7%▼ 5,6%
Tháng 358,1%60,3%▲ 3,8%
Tháng 460,0%66,0%▲ 10,0%
Tháng 557,7%60,0%▲ 4,0%
Tháng 669,6%73,5%▲ 5,6%
Tháng 760,0%80,8%▲ 34,7%
Tháng 866,0%––
Tháng 966,0%––
Tháng 1051,9%–đang tích luỹ
Tháng 1140,0%––
Tháng 1243,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)61,6%63,8%▲ 3,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 524▲ 100,0%
Tháng 600–
Tháng 720▼ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)440,0%

Theo chiều bay

LIS → NAT

Chuyến theo lịch
600
Chuyến khai thác
595
Bị huỷ
5 · 0,8%
Tỷ lệ đúng giờ
45,4%

NAT → LIS

Chuyến theo lịch
601
Chuyến khai thác
596
Bị huỷ
5 · 0,8%
Tỷ lệ đúng giờ
75,5%

LIS → NAT và NAT → LIS tính riêng.

Số liệu chính thức theo tháng

theo Eurostat · tháng 12/2024

Hành khách theo tháng

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳLượt khách 2023Lượt khách 2024So cùng kỳ
Tháng 16.0137.758▲ 29,0%
Tháng 25.1796.886▲ 33,0%
Tháng 35.3366.933▲ 29,9%
Tháng 44.9455.331▲ 7,8%
Tháng 56.1285.356▼ 12,6%
Tháng 65.3485.724▲ 7,0%
Tháng 77.1256.085▼ 14,6%
Tháng 87.7306.662▼ 13,8%
Tháng 96.9656.225▼ 10,6%
Tháng 105.7936.555▲ 13,2%
Tháng 116.9087.050▲ 2,1%
Tháng 127.7966.948▼ 10,9%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)75.26677.513▲ 3,0%

Ghế cung ứng theo tháng

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳGhế cung ứng 2023Ghế cung ứng 2024So cùng kỳ
Tháng 111.13012.807▲ 15,1%
Tháng 27.77211.744▲ 51,1%
Tháng 39.01312.573▲ 39,5%
Tháng 48.69910.723▲ 23,3%
Tháng 512.15610.790▼ 11,2%
Tháng 68.76510.790▲ 23,1%
Tháng 711.85910.964▼ 7,5%
Tháng 812.70810.556▼ 16,9%
Tháng 912.46410.721▼ 14,0%
Tháng 109.18011.208▲ 22,1%
Tháng 1112.15812.1580,0%
Tháng 1212.95512.468▼ 3,8%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)128.859137.502▲ 6,7%

Hệ số tải (tự tính)

Do chúng tôi tự tính: hành khách ÷ ghế cung ứng, hai số cùng một nguồn và đều có trên trang này.

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳHệ số tải 2023Hệ số tải 2024So cùng kỳ
Tháng 154,0%60,6%▲ 12,2%
Tháng 266,6%58,6%▼ 12,0%
Tháng 359,2%55,1%▼ 6,9%
Tháng 456,8%49,7%▼ 12,5%
Tháng 550,4%49,6%▼ 1,6%
Tháng 661,0%53,0%▼ 13,1%
Tháng 760,1%55,5%▼ 7,7%
Tháng 860,8%63,1%▲ 3,8%
Tháng 955,9%58,1%▲ 3,9%
Tháng 1063,1%58,5%▼ 7,3%
Tháng 1156,8%58,0%▲ 2,1%
Tháng 1260,2%55,7%▼ 7,5%
Trung bình cùng kỳ (T1–T12)58,7%56,3%▼ 4,2%

Tổng hai chiều theo tháng, do Eurostat công bố. Tháng mới nhất hiện có: tháng 12/2024. Eurostat công bố số liệu theo tuyến khoảng hai năm sau khi tháng kết thúc, nên các tháng gần đây chưa có. Đây là số đếm chính thức của cơ quan thống kê. Biểu đồ phía trên là số chúng tôi tự đếm theo ngày, nên hai số không khớp tuyệt đối.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAP Portugal TP 1.201 100,0% 60,5% 10

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất22:00–23:003,7phút · 308 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất22,6phút22:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận1.201LIS–NAT

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 chuyến ghi nhận · 152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 40,2% · 320 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 78,9% · 308 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 117 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 chuyến ghi nhận · 152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 26,3 phút · 320 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 3,7 phút · 308 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 46 · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 117 · 117 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 153 · 153 chuyến ghi nhận · 152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 320 · 320 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 50 · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 308 · 308 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 197 · 197 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4646
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa có số liệu———
07:00Chưa có số liệu———
08:00Chưa có số liệu———
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
10:00Chưa có số liệu———
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—117117
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—152153
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
14:00Chưa có số liệu———
15:00Chưa có số liệu———
16:00Chưa có số liệu———
17:0040,2%26,3 phút316320
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
19:00Chưa có số liệu———
20:00Chưa có số liệu———
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5050
22:0078,9%3,7 phút303308
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—197197

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 58,7% · 232 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 187 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 18,5 phút · 232 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 187 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 232 · 232 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 186 · 186 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 86 · 86 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 186 · 186 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 186 · 186 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 187 · 187 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 138 · 138 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai58,7%18,5 phút230232
Thứ BaChưa đủ 200 chuyến đo được—186186
Thứ TưChưa đủ 200 chuyến đo được—8686
Thứ NămChưa đủ 200 chuyến đo được—184186
Thứ SáuChưa đủ 200 chuyến đo được—180186
Thứ BảyChưa đủ 200 chuyến đo được—187187
Chủ NhậtChưa đủ 200 chuyến đo được—138138

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 124 · 124 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 112 · 112 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 125 · 125 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 100 · 100 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 103 · 103 chuyến ghi nhận · 97 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 95 · 95 chuyến ghi nhận · 95 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 104 · 104 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 53 · 53 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 53 · 53 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 90 · 90 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 122 · 122 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T1Chưa đủ 200 chuyến đo được—124124
T2Chưa đủ 200 chuyến đo được—112112
T3Chưa đủ 200 chuyến đo được—125125
T4Chưa đủ 200 chuyến đo được—100100
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—97103
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—9595
T7Chưa đủ 200 chuyến đo được—102104
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—5353
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—5353
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—9090
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—120120
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—120122

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 60,0% 720
  • Trễ trên 15 phút 39,2% 471
  • Bị huỷ 0,8% 10
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

6
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
TP0006 NAT → LIS 279 92,8%
TP0007 LIS → NAT 279 51,4%
TP0010 NAT → LIS 275 53,9%
TP0009 LIS → NAT 272 39,0%
TP0005 LIS → NAT 49 45,8%
TP0008 NAT → LIS 46 97,8%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 52 +4,0% 0 80,8%
tháng 6/2026 49 +6,5% 0 73,5%
tháng 5/2026 45 −13,5% 4 60,0%
tháng 4/2026 50 +0,0% 0 66,0%
tháng 3/2026 63 +1,6% 0 60,3%
tháng 2/2026 56 +0,0% 0 60,7%
tháng 1/2026 62 +0,0% 0 45,2%
tháng 12/2025 60 +0,0% 2 43,3%
tháng 11/2025 60 +0,0% 0 40,0%
tháng 10/2025 54 +50,0% 0 51,9%
tháng 9/2025 53 0 66,0%
tháng 8/2025 53 0 66,0%
tháng 7/2025 50 2 60,0%
tháng 6/2025 46 0 69,6%
tháng 5/2025 52 2 57,7%
tháng 4/2025 50 0 60,0%
tháng 3/2025 62 0 58,1%
tháng 2/2025 56 0 64,3%
tháng 1/2025 62 0 61,3%
tháng 12/2024 60 0 73,3%
tháng 11/2024 60 0 61,7%
tháng 10/2024 36 0 58,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…