395 km · Nội địa

Joinville-Lauro Carneiro de Loyola (JOI) – Viracopos-Campinas (VCP)

Tháng 7/2026 có 162 chuyến bay khai thác giữa Joinville-Lauro Carneiro de Loyola và Viracopos-Campinas, tính cả hai chiều; 88,3% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 117095▼ 44,1%
Tháng 2158116▼ 26,6%
Tháng 3159163▲ 2,5%
Tháng 4206132▼ 35,9%
Tháng 5139120▼ 13,7%
Tháng 6106132▲ 24,5%
Tháng 7116162▲ 39,7%
Tháng 8164––
Tháng 9160––
Tháng 10106–đang tích luỹ
Tháng 1199––
Tháng 12153––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.054920▼ 12,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 184,7%70,5%▼ 16,8%
Tháng 272,2%81,0%▲ 12,2%
Tháng 388,7%85,9%▼ 3,2%
Tháng 488,8%78,8%▼ 11,3%
Tháng 591,4%83,3%▼ 8,9%
Tháng 695,3%89,4%▼ 6,2%
Tháng 794,0%88,3%▼ 6,1%
Tháng 893,3%––
Tháng 986,9%––
Tháng 1090,6%–đang tích luỹ
Tháng 1180,8%––
Tháng 1260,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)87,9%82,5%▼ 6,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 120▼ 100,0%
Tháng 2220,0%
Tháng 331▼ 66,7%
Tháng 400–
Tháng 506–
Tháng 620▼ 100,0%
Tháng 706–
Tháng 80––
Tháng 92––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 1213––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)915▲ 66,7%

Theo chiều bay

JOI → VCP

Chuyến theo lịch
1.590
Chuyến khai thác
1.556
Bị huỷ
34 · 2,1%
Tỷ lệ đúng giờ
84,6%

VCP → JOI

Chuyến theo lịch
1.587
Chuyến khai thác
1.559
Bị huỷ
28 · 1,8%
Tỷ lệ đúng giờ
83,9%

JOI → VCP và VCP → JOI tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 3.177 100,0% 84,3% 62

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất11:00–12:000,1phút · 304 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất11,2phút11:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận3.177JOI–VCP

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 91,5% · 385 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 90,2% · 304 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 85,0% · 405 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 80,3% · 356 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 76,3% · 503 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 79,6% · 381 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1,9 phút · 385 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 0,1 phút · 304 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 6,8 phút · 405 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 94 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 8,4 phút · 356 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 11,3 phút · 503 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 9,1 phút · 381 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 86 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 64 · 64 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 129 · 129 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 17 · 17 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 385 · 385 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 98 · 98 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 304 · 304 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 34 · 34 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 405 · 405 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 94 · 94 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 356 · 356 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 13 · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 503 · 503 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 186 · 186 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 381 · 381 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 86 · 86 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 108 · 108 chuyến ghi nhận · 106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6464
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—122129
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1617
09:0091,5%1,9 phút377385
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9698
11:0090,2%0,1 phút297304
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3234
13:0085,0%6,8 phút399405
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9194
15:0080,3%8,4 phút350356
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1313
17:0076,3%11,3 phút498503
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—185186
19:0079,6%9,1 phút373381
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—88
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8286
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—106108
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 84,6% · 512 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 85,5% · 494 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 84,7% · 495 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 82,6% · 486 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 83,1% · 486 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 81,0% · 336 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 88,2% · 368 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 5,4 phút · 512 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 5,9 phút · 494 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 8,5 phút · 495 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 6,0 phút · 486 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 4,9 phút · 486 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 8,0 phút · 336 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1,7 phút · 368 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 512 · 512 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 494 · 494 chuyến ghi nhận · 483 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 495 · 495 chuyến ghi nhận · 489 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 486 · 486 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 486 · 486 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 336 · 336 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 368 · 368 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai84,6%5,4 phút501512
Thứ Ba85,5%5,9 phút483494
Thứ Tư84,7%8,5 phút489495
Thứ Năm82,6%6,0 phút472486
Thứ Sáu83,1%4,9 phút480486
Thứ Bảy81,0%8,0 phút327336
Chủ Nhật88,2%1,7 phút363368

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 79,6% · 267 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 75,9% · 278 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 87,3% · 326 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 84,9% · 338 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 87,6% · 265 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 92,0% · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 90,7% · 284 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 93,9% · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 78,0% · 279 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 68,6% · 326 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 7,5 phút · 267 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 9,1 phút · 278 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 8,6 phút · 326 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 4,4 phút · 338 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1,5 phút · 265 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · -1,0 phút · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 3,4 phút · 284 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · -0,5 phút · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 9,6 phút · 279 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 17,5 phút · 326 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 267 · 267 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 278 · 278 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 326 · 326 chuyến ghi nhận · 322 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 338 · 338 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 265 · 265 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 284 · 284 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 164 · 164 chuyến ghi nhận · 164 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 162 · 162 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 279 · 279 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 326 · 326 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T179,6%7,5 phút265267
T275,9%9,1 phút274278
T387,3%8,6 phút322326
T484,9%4,4 phút338338
T587,6%1,5 phút259265
T692,0%-1,0 phút238240
T790,7%3,4 phút278284
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—164164
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—160162
T1093,9%-0,5 phút247248
T1178,0%9,6 phút264279
T1268,6%17,5 phút306326

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,6% 2.625
  • Trễ trên 15 phút 15,4% 490
  • Bị huỷ 2,0% 62
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

11
11 trong 11
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD2995 VCP → JOI 512 76,3%
AD4202 JOI → VCP 509 79,8%
AD2707 VCP → JOI 449 85,5%
AD4334 JOI → VCP 401 90,1%
AD4333 VCP → JOI 399 91,8%
AD2710 JOI → VCP 293 83,0%
AD2796 JOI → VCP 194 96,3%
AD2740 VCP → JOI 192 84,4%
AD4834 JOI → VCP 159 76,1%
AD6120 VCP → JOI 30 83,3%
AD6121 JOI → VCP 30 83,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 162 +39,7% 6 88,3%
tháng 6/2026 132 +24,5% 0 89,4%
tháng 5/2026 120 −13,7% 6 83,3%
tháng 4/2026 132 −35,9% 0 78,8%
tháng 3/2026 163 +2,5% 1 85,9%
tháng 2/2026 116 −26,6% 2 81,0%
tháng 1/2026 95 −44,1% 0 70,5%
tháng 12/2025 153 +0,0% 13 60,8%
tháng 11/2025 99 −40,0% 0 80,8%
tháng 10/2025 106 −24,8% 0 90,6%
tháng 9/2025 160 2 86,9%
tháng 8/2025 164 0 93,3%
tháng 7/2025 116 0 94,0%
tháng 6/2025 106 2 95,3%
tháng 5/2025 139 0 91,4%
tháng 4/2025 206 0 88,8%
tháng 3/2025 159 3 88,7%
tháng 2/2025 158 2 72,2%
tháng 1/2025 170 2 84,7%
tháng 12/2024 153 7 76,5%
tháng 11/2024 165 15 76,4%
tháng 10/2024 141 1 96,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…