AD4202
AD4202 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Joinville – Campinas. Trong 509 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ79,8%trên 509 chuyến
- Chậm trung bình8,9 phút
- Tháng 7/202631▲ 24,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,8%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 17 | ▼ 32,0% |
| Tháng 2 | 24 | 24 | 0,0% |
| Tháng 3 | 16 | 27 | ▲ 68,8% |
| Tháng 4 | 23 | 26 | ▲ 13,0% |
| Tháng 5 | 23 | 20 | ▼ 13,0% |
| Tháng 6 | 22 | 24 | ▲ 9,1% |
| Tháng 7 | 25 | 31 | ▲ 24,0% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 158 | 169 | ▲ 7,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 70,6% | ▼ 11,8% |
| Tháng 2 | 73,9% | 62,5% | ▼ 15,4% |
| Tháng 3 | 93,8% | 80,8% | ▼ 13,8% |
| Tháng 4 | 78,3% | 73,1% | ▼ 6,6% |
| Tháng 5 | 95,7% | 73,7% | ▼ 23,0% |
| Tháng 6 | 95,5% | 83,3% | ▼ 12,7% |
| Tháng 7 | 100,0% | 90,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 8 | 96,2% | – | – |
| Tháng 9 | 76,9% | – | – |
| Tháng 10 | 88,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,9% | – | – |
| Tháng 12 | 47,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 88,1% | 76,3% | ▼ 13,5% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 500
- Bị huỷ 1,8% 9
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JOI VCP Sân bay Joinville-Lauro Carneiro de Loyola – Sân bay quốc tế Viracopos-Campinas | 395 | 8,9 phút | 79,8% | 509 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 18 | 16 | 50,0% | 2 |
| tháng 12/2024 | 20 | 19 | 57,9% | 1 |
| tháng 1/2025 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 23 | 73,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 25 | 25 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 25 | 23 | 47,8% | 2 |
| tháng 1/2026 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 26 | 80,8% | 1 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 19 | 73,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |