Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 120 100 ▼ 16,7% Tháng 2 110 81 ▼ 26,4% Tháng 3 119 118 ▼ 0,8% Tháng 4 112 58 ▼ 48,2% Tháng 5 112 110 ▼ 1,8% Tháng 6 116 88 ▼ 24,1% Tháng 7 120 61 ▼ 49,2% Tháng 8 122 – – Tháng 9 115 – – Tháng 10 120 – đang tích luỹ Tháng 11 112 – – Tháng 12 106 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 809 616 ▼ 23,9%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 85,8% 80,0% ▼ 6,8% Tháng 2 81,8% 86,4% ▲ 5,6% Tháng 3 79,8% 83,1% ▲ 4,1% Tháng 4 85,7% 72,4% ▼ 15,5% Tháng 5 84,8% 73,6% ▼ 13,2% Tháng 6 71,6% 62,5% ▼ 12,7% Tháng 7 80,0% 78,7% ▼ 1,6% Tháng 8 85,2% – – Tháng 9 84,3% – – Tháng 10 80,0% – đang tích luỹ Tháng 11 77,7% – – Tháng 12 68,9% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 81,4% 76,7% ▼ 5,8%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 3 4 ▲ 33,3% Tháng 2 2 1 ▼ 50,0% Tháng 3 0 0 – Tháng 4 0 2 – Tháng 5 2 2 0,0% Tháng 6 0 0 – Tháng 7 4 1 ▼ 75,0% Tháng 8 2 – – Tháng 9 5 – – Tháng 10 2 – đang tích luỹ Tháng 11 2 – – Tháng 12 2 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 11 10 ▼ 9,1%
Theo chiều bay GRU → JOI Chuyến theo lịch 1.174 Chuyến khai thác 1.155 Bị huỷ 19 · 1,6% Tỷ lệ đúng giờ 74,3% JOI → GRU Chuyến theo lịch 1.174 Chuyến khai thác 1.150 Bị huỷ 24 · 2,0% Tỷ lệ đúng giờ 83,3% GRU → JOI và JOI → GRU tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 10:00–11:00 6,8phút · 260 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 7,1phút 10:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận 2.348 GRU–JOI
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 82,8% · 465 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 81,3% · 260 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 79 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 79 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 70,5% · 437 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 75,7% · 388 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 143 chuyến ghi nhận · 139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 13,9 6,9 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 7,7 phút · 465 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 6,8 phút · 260 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 79 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 79 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 13,9 phút · 437 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 8,9 phút · 388 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 143 chuyến ghi nhận · 139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 465 233 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 63 · 63 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 136 · 136 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 100 · 100 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 465 · 465 chuyến ghi nhận · 460 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 88 · 88 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 260 · 260 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 79 · 79 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 79 · 79 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 49 · 49 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 28 · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 437 · 437 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 28 · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 388 · 388 chuyến ghi nhận · 378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 143 · 143 chuyến ghi nhận · 139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 61 63 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 133 136 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 98 100 08:00 82,8% 7,7 phút 460 465 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 86 88 10:00 81,3% 6,8 phút 256 260 11:00 Chưa có số liệu — — — 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 78 79 13:00 Chưa có số liệu — — — 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 78 79 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 49 49 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 27 28 17:00 70,5% 13,9 phút 430 437 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 27 28 19:00 75,7% 8,9 phút 378 388 20:00 Chưa có số liệu — — — 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 139 143 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 80,1% · 350 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 83,6% · 341 chuyến ghi nhận · 330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 77,7% · 326 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 75,0% · 336 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 72,3% · 330 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 82,4% · 318 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 80,4% · 347 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 11,2 5,6 0,0
Thứ Hai · 8,8 phút · 350 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 7,6 phút · 341 chuyến ghi nhận · 330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 10,5 phút · 326 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 10,4 phút · 336 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 11,2 phút · 330 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 6,8 phút · 318 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 8,9 phút · 347 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 350 175 0
Thứ Hai · 350 · 350 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 341 · 341 chuyến ghi nhận · 330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 326 · 326 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 336 · 336 chuyến ghi nhận · 332 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 330 · 330 chuyến ghi nhận · 325 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 347 · 347 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 80,1% 8,8 phút 346 350 Thứ Ba 83,6% 7,6 phút 330 341 Thứ Tư 77,7% 10,5 phút 318 326 Thứ Năm 75,0% 10,4 phút 332 336 Thứ Sáu 72,3% 11,2 phút 325 330 Thứ Bảy 82,4% 6,8 phút 313 318 Chủ Nhật 80,4% 8,9 phút 341 347
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 83,2% · 227 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 81,4% · 237 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 79,3% · 226 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 67,7% · 204 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 76,8% · 232 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 69,9% · 225 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 16,4 8,2 0,0
T1 · 8,0 phút · 227 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 4,0 phút · 237 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 9,4 phút · 226 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 14,1 phút · 204 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 10,4 phút · 232 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 16,4 phút · 225 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 237 119 0
T1 · 227 · 227 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 194 · 194 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 237 · 237 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 172 · 172 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 226 · 226 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 204 · 204 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 186 · 186 chuyến ghi nhận · 181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 124 · 124 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 201 · 201 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 232 · 232 chuyến ghi nhận · 228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 225 · 225 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 83,2% 8,0 phút 220 227 T2 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 191 194 T3 81,4% 4,0 phút 237 237 T4 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 170 172 T5 79,3% 9,4 phút 222 226 T6 67,7% 14,1 phút 204 204 T7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 181 186 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 122 124 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 115 120 T10 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 196 201 T11 76,8% 10,4 phút 228 232 T12 69,9% 16,4 phút 219 225
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 77,3% 1.816 Trễ trên 15 phút 20,8% 489 Bị huỷ 1,8% 43 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 7 Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ4662 GRU → JOI 602 72,2% JJ4661 JOI → GRU 542 88,2% JJ4668 GRU → JOI 394 82,5% JJ3869 JOI → GRU 362 76,3% JJ4663 JOI → GRU 203 83,0% JJ4660 GRU → JOI 148 61,1% JJ3137 JOI → GRU 37 86,1%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 61 −49,2% 1 78,7% tháng 6/2026 88 −24,1% 0 62,5% tháng 5/2026 110 −1,8% 2 73,6% tháng 4/2026 58 −48,2% 2 72,4% tháng 3/2026 118 −0,8% 0 83,1% tháng 2/2026 81 −26,4% 1 86,4% tháng 1/2026 100 −16,7% 4 80,0% tháng 12/2025 106 −6,2% 2 68,9% tháng 11/2025 112 −3,4% 2 77,7% tháng 10/2025 120 +57,9% 2 80,0% tháng 9/2025 115 5 84,3% tháng 8/2025 122 2 85,2% tháng 7/2025 120 4 80,0% tháng 6/2025 116 0 71,6% tháng 5/2025 112 2 84,8% tháng 4/2025 112 0 85,7% tháng 3/2025 119 0 79,8% tháng 2/2025 110 2 81,8% tháng 1/2025 120 3 85,8% tháng 12/2024 113 4 70,8% tháng 11/2024 116 2 75,9% tháng 10/2024 76 3 77,6%