JJ3869
JJ3869 của TAM Brazilian Airlines bay Joinville – São Paulo. Trong 362 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 4/2025 đến tháng 6/2026, 76,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ76,3%trên 362 chuyến
- Chậm trung bình10,5 phút
- Tháng 6/202616▼ 20,0%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ2,2%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 22 | – |
| Tháng 2 | – | 26 | – |
| Tháng 3 | – | 31 | – |
| Tháng 4 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 26 | 28 | ▲ 7,7% |
| Tháng 6 | 20 | 16 | ▼ 20,0% |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 4/2025 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 50,0% | – |
| Tháng 2 | – | 84,0% | – |
| Tháng 3 | – | 71,0% | – |
| Tháng 4 | 88,5% | 72,4% | ▼ 18,1% |
| Tháng 5 | 88,0% | 92,9% | ▲ 5,5% |
| Tháng 6 | 75,0% | 68,8% | ▼ 8,3% |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 85,7% | – | – |
| Tháng 9 | 89,3% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 63,3% | – | – |
| Tháng 12 | 48,0% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 4/2025 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 4/2025 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 2 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 4/2025 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 354
- Bị huỷ 2,2% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 1/4/2025 → 23/6/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JOI GRU Sân bay Joinville-Lauro Carneiro de Loyola – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 389 | 10,5 phút | 76,3% | 362 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 28 | 89,3% | 2 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 25 | 48,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 22 | 20 | 50,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 26 | 25 | 84,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 5/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |