746 km · Nội địa

São Paulo-Guarulhos (GRU) – Serafin Enoss Bertaso (XAP)

Tháng 7/2026 có 274 chuyến bay khai thác giữa São Paulo-Guarulhos và Serafin Enoss Bertaso, tính cả hai chiều; 82,5% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1122233▲ 91,0%
Tháng 2154182▲ 18,2%
Tháng 3174250▲ 43,7%
Tháng 4237234▼ 1,3%
Tháng 5246276▲ 12,2%
Tháng 6233262▲ 12,4%
Tháng 7220274▲ 24,5%
Tháng 8249––
Tháng 9246––
Tháng 10237–đang tích luỹ
Tháng 11261––
Tháng 12227––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.3861.711▲ 23,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 191,0%82,8%▼ 9,0%
Tháng 285,7%77,5%▼ 9,6%
Tháng 389,1%85,6%▼ 3,9%
Tháng 487,8%79,1%▼ 9,9%
Tháng 589,0%82,2%▼ 7,6%
Tháng 683,3%77,9%▼ 6,5%
Tháng 784,1%82,5%▼ 1,9%
Tháng 886,7%––
Tháng 983,3%––
Tháng 1077,6%–đang tích luỹ
Tháng 1185,1%––
Tháng 1272,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)87,1%81,1%▼ 7,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 127▲ 250,0%
Tháng 234▲ 33,3%
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 4150▼ 100,0%
Tháng 51316▲ 23,1%
Tháng 61820▲ 11,1%
Tháng 72018▼ 10,0%
Tháng 812––
Tháng 912––
Tháng 108–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 1213––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)7265▼ 9,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 69,7%
  2. Gol Transportes Aéreos 30,3%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GRU → XAP

Chuyến theo lịch
2.437
Chuyến khai thác
2.347
Bị huỷ
90 · 3,7%
Tỷ lệ đúng giờ
81,2%

XAP → GRU

Chuyến theo lịch
2.461
Chuyến khai thác
2.365
Bị huỷ
96 · 3,9%
Tỷ lệ đúng giờ
85,2%

GRU → XAP và XAP → GRU tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 3.412 69,7% 82,7% 142
Gol Transportes Aéreos G3 1.486 30,3% 84,5% 44

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất20:00–21:000,7phút · 473 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất9,7phút20:00 ↔ 17:00
Chuyến bay ghi nhận4.898GRU–XAP

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 203 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 86,6% · 558 chuyến ghi nhận · 528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 87,3% · 674 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 82,6% · 282 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 79,3% · 265 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 87,1% · 222 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 86,1% · 316 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 86,4% · 285 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 76,5% · 832 chuyến ghi nhận · 811 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 75,2% · 321 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 86,7% · 473 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 203 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 7,5 phút · 558 chuyến ghi nhận · 528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 23 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 6,0 phút · 674 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 7,6 phút · 282 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 9,1 phút · 265 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 4,3 phút · 222 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 5,3 phút · 316 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 2,6 phút · 285 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 10,4 phút · 832 chuyến ghi nhận · 811 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 9,7 phút · 321 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 0,7 phút · 473 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 203 · 203 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 558 · 558 chuyến ghi nhận · 528 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 23 · 23 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 674 · 674 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 63 · 63 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 96 · 96 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 282 · 282 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 265 · 265 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 222 · 222 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 316 · 316 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 285 · 285 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 832 · 832 chuyến ghi nhận · 811 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 168 · 168 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 321 · 321 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 473 · 473 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 29 · 29 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 80 · 80 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—197203
07:0086,6%7,5 phút528558
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2323
09:0087,3%6,0 phút640674
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6363
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9196
12:0082,6%7,6 phút276282
13:0079,3%9,1 phút251265
14:0087,1%4,3 phút217222
15:0086,1%5,3 phút309316
16:0086,4%2,6 phút272285
17:0076,5%10,4 phút811832
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—163168
19:0075,2%9,7 phút306321
20:0086,7%0,7 phút451473
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2629
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8080
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—88

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 85,2% · 724 chuyến ghi nhận · 694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 86,3% · 717 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 82,7% · 716 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 79,8% · 715 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 80,0% · 720 chuyến ghi nhận · 696 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 84,0% · 594 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 84,9% · 712 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 5,2 phút · 724 chuyến ghi nhận · 694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,4 phút · 717 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 5,2 phút · 716 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 8,1 phút · 715 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,6 phút · 720 chuyến ghi nhận · 696 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 7,1 phút · 594 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 6,7 phút · 712 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 724 · 724 chuyến ghi nhận · 694 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 717 · 717 chuyến ghi nhận · 684 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 716 · 716 chuyến ghi nhận · 686 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 715 · 715 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 720 · 720 chuyến ghi nhận · 696 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 594 · 594 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 712 · 712 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai85,2%5,2 phút694724
Thứ Ba86,3%4,4 phút684717
Thứ Tư82,7%5,2 phút686716
Thứ Năm79,8%8,1 phút688715
Thứ Sáu80,0%7,6 phút696720
Thứ Bảy84,0%7,1 phút574594
Chủ Nhật84,9%6,7 phút690712

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 85,6% · 364 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 81,3% · 343 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 87,0% · 425 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 83,4% · 486 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 85,4% · 551 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 80,4% · 533 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 83,2% · 532 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 86,8% · 261 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 83,3% · 258 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 81,9% · 350 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 85,3% · 433 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 74,8% · 362 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 4,7 phút · 364 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 5,9 phút · 343 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 3,8 phút · 425 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 5,4 phút · 486 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 5,8 phút · 551 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 11,4 phút · 533 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 5,3 phút · 532 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 4,8 phút · 261 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 4,9 phút · 258 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 5,8 phút · 350 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 3,6 phút · 433 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 13,1 phút · 362 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 364 · 364 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 343 · 343 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 425 · 425 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 486 · 486 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 551 · 551 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 533 · 533 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 532 · 532 chuyến ghi nhận · 494 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 261 · 261 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 258 · 258 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 350 · 350 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 433 · 433 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 362 · 362 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T185,6%4,7 phút355364
T281,3%5,9 phút336343
T387,0%3,8 phút424425
T483,4%5,4 phút471486
T585,4%5,8 phút522551
T680,4%11,4 phút495533
T783,2%5,3 phút494532
T886,8%4,8 phút249261
T983,3%4,9 phút246258
T1081,9%5,8 phút342350
T1185,3%3,6 phút429433
T1274,8%13,1 phút349362

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,1% 3.922
  • Trễ trên 15 phút 16,1% 790
  • Bị huỷ 3,8% 186
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

17
17 trong 17
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3276 GRU → XAP 641 73,9%
JJ3279 XAP → GRU 635 88,3%
JJ3278 GRU → XAP 633 86,2%
JJ3277 XAP → GRU 584 81,5%
JJ3823 XAP → GRU 424 86,5%
JJ3822 GRU → XAP 421 81,2%
G31264 GRU → XAP 328 86,9%
G31265 XAP → GRU 326 85,9%
G31260 GRU → XAP 137 82,0%
G31290 GRU → XAP 124 75,6%
G31291 XAP → GRU 124 68,1%
G31292 GRU → XAP 108 88,6%
G31261 XAP → GRU 107 98,1%
G31293 XAP → GRU 85 82,9%
JJ4601 XAP → GRU 54 83,3%
G31157 XAP → GRU 42 97,5%
G31233 XAP → GRU 39 97,4%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 274 +24,5% 18 82,5%
tháng 6/2026 262 +12,4% 20 77,9%
tháng 5/2026 276 +12,2% 16 82,2%
tháng 4/2026 234 −1,3% 0 79,1%
tháng 3/2026 250 +43,7% 0 85,6%
tháng 2/2026 182 +18,2% 4 77,5%
tháng 1/2026 233 +91,0% 7 82,8%
tháng 12/2025 227 +86,1% 13 72,7%
tháng 11/2025 261 +55,4% 3 85,1%
tháng 10/2025 237 +125,7% 8 77,6%
tháng 9/2025 246 12 83,3%
tháng 8/2025 249 12 86,7%
tháng 7/2025 220 20 84,1%
tháng 6/2025 233 18 83,3%
tháng 5/2025 246 13 89,0%
tháng 4/2025 237 15 87,8%
tháng 3/2025 174 1 89,1%
tháng 2/2025 154 3 85,7%
tháng 1/2025 122 2 91,0%
tháng 12/2024 122 0 78,7%
tháng 11/2024 168 1 85,7%
tháng 10/2024 105 0 91,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…