Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 206 183 ▼ 11,2% Tháng 2 128 125 ▼ 2,3% Tháng 3 144 143 ▼ 0,7% Tháng 4 148 106 ▼ 28,4% Tháng 5 149 148 ▼ 0,7% Tháng 6 189 168 ▼ 11,1% Tháng 7 186 206 ▲ 10,8% Tháng 8 155 – – Tháng 9 146 – – Tháng 10 145 – đang tích luỹ Tháng 11 144 – – Tháng 12 162 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.150 1.079 ▼ 6,2%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 89,8% 81,4% ▼ 9,4% Tháng 2 89,8% 83,2% ▼ 7,3% Tháng 3 89,6% 79,7% ▼ 11,0% Tháng 4 83,8% 65,1% ▼ 22,3% Tháng 5 87,2% 68,2% ▼ 21,8% Tháng 6 88,9% 73,8% ▼ 17,0% Tháng 7 86,6% 84,5% ▼ 2,4% Tháng 8 87,7% – – Tháng 9 86,3% – – Tháng 10 83,4% – đang tích luỹ Tháng 11 86,1% – – Tháng 12 80,2% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 88,0% 76,6% ▼ 13,0%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 0 2 – Tháng 2 8 2 ▼ 75,0% Tháng 3 2 5 ▲ 150,0% Tháng 4 0 1 – Tháng 5 1 0 ▼ 100,0% Tháng 6 4 0 ▼ 100,0% Tháng 7 1 0 ▼ 100,0% Tháng 8 1 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 4 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 13 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 16 10 ▼ 37,5%
Theo chiều bay GRU → PMW Chuyến theo lịch 1.727 Chuyến khai thác 1.708 Bị huỷ 19 · 1,1% Tỷ lệ đúng giờ 76,2% PMW → GRU Chuyến theo lịch 1.726 Chuyến khai thác 1.701 Bị huỷ 25 · 1,4% Tỷ lệ đúng giờ 90,3% GRU → PMW và PMW → GRU tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 03:00–04:00 -4,9phút · 398 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 20,4phút 03:00 ↔ 23:00
Chuyến bay ghi nhận 3.453 GRU–PMW
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 94,6% · 398 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 84,1% · 582 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 88,1% · 560 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 91 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 82,2% · 263 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 91,3% · 259 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 64,1% · 652 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 15,5 5,3 -4,9
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · -4,9 phút · 398 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 153 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 6,5 phút · 582 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 1,5 phút · 560 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 91 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 51 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 8,1 phút · 263 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · -0,3 phút · 259 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 15,5 phút · 652 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 652 326 0
00:00 · 26 · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 40 · 40 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 153 · 153 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 398 · 398 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 153 · 153 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 48 · 48 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 582 · 582 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 31 · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 560 · 560 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 91 · 91 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 51 · 51 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 263 · 263 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 13 · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 19 · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 259 · 259 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 63 · 63 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 31 · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 652 · 652 chuyến ghi nhận · 644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 26 26 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 40 40 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 149 153 03:00 94,6% -4,9 phút 391 398 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 151 153 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 48 48 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 07:00 84,1% 6,5 phút 578 582 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 31 31 09:00 Chưa có số liệu — — — 10:00 88,1% 1,5 phút 554 560 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 91 91 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 11 11 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 49 51 15:00 82,2% 8,1 phút 259 263 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 13 13 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 19 19 18:00 91,3% -0,3 phút 253 259 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 62 63 20:00 Chưa có số liệu — — — 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 31 31 23:00 64,1% 15,5 phút 644 652
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 84,7% · 415 chuyến ghi nhận · 411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 80,5% · 603 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 82,4% · 529 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 82,4% · 461 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 80,8% · 415 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 86,3% · 576 chuyến ghi nhận · 571 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 85,4% · 454 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 6,3 3,2 0,0
Thứ Hai · 6,3 phút · 415 chuyến ghi nhận · 411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 6,1 phút · 603 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 5,7 phút · 529 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 4,9 phút · 461 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 4,8 phút · 415 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2,7 phút · 576 chuyến ghi nhận · 571 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 4,6 phút · 454 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 603 302 0
Thứ Hai · 415 · 415 chuyến ghi nhận · 411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 603 · 603 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 529 · 529 chuyến ghi nhận · 512 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 461 · 461 chuyến ghi nhận · 454 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 415 · 415 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 576 · 576 chuyến ghi nhận · 571 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 454 · 454 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 84,7% 6,3 phút 411 415 Thứ Ba 80,5% 6,1 phút 596 603 Thứ Tư 82,4% 5,7 phút 512 529 Thứ Năm 82,4% 4,9 phút 454 461 Thứ Sáu 80,8% 4,8 phút 412 415 Thứ Bảy 86,3% 2,7 phút 571 576 Chủ Nhật 85,4% 4,6 phút 453 454
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 85,9% · 391 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 86,6% · 263 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 84,7% · 294 chuyến ghi nhận · 287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 76,0% · 255 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 77,8% · 298 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 81,8% · 361 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 85,5% · 393 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 chuyến ghi nhận · 146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 81,7% · 245 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 84,7% · 288 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 82,0% · 363 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 7,9 4,0 0,0
T1 · 2,0 phút · 391 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 3,8 phút · 263 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2,1 phút · 294 chuyến ghi nhận · 287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 7,1 phút · 255 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 7,9 phút · 298 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 5,9 phút · 361 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 6,3 phút · 393 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 chuyến ghi nhận · 146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 6,1 phút · 245 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 4,7 phút · 288 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 5,9 phút · 363 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 393 197 0
T1 · 391 · 391 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 263 · 263 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 294 · 294 chuyến ghi nhận · 287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 255 · 255 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 298 · 298 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 361 · 361 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 393 · 393 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 156 · 156 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 146 · 146 chuyến ghi nhận · 146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 245 · 245 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 288 · 288 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 363 · 363 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 85,9% 2,0 phút 389 391 T2 86,6% 3,8 phút 253 263 T3 84,7% 2,1 phút 287 294 T4 76,0% 7,1 phút 254 255 T5 77,8% 7,9 phút 297 298 T6 81,8% 5,9 phút 357 361 T7 85,5% 6,3 phút 392 393 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 155 156 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 146 146 T10 81,7% 6,1 phút 241 245 T11 84,7% 4,7 phút 288 288 T12 82,0% 5,9 phút 350 363
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 82,2% 2.837 Trễ trên 15 phút 16,6% 572 Bị huỷ 1,3% 44 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 10 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 10 trong 10
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3394 GRU → PMW 621 62,3% JJ3395 PMW → GRU 608 94,1% JJ3611 PMW → GRU 608 85,9% JJ3610 GRU → PMW 607 83,4% JJ3832 GRU → PMW 295 80,6% JJ3833 PMW → GRU 234 89,0% JJ4573 PMW → GRU 51 96,1% G31798 GRU → PMW 37 81,1% G31799 PMW → GRU 37 89,2% JJ3073 PMW → GRU 37 100,0%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 206 +10,8% 0 84,5% tháng 6/2026 168 −11,1% 0 73,8% tháng 5/2026 148 −0,7% 0 68,2% tháng 4/2026 106 −28,4% 1 65,1% tháng 3/2026 143 −0,7% 5 79,7% tháng 2/2026 125 −2,3% 2 83,2% tháng 1/2026 183 −11,2% 2 81,4% tháng 12/2025 162 −13,8% 13 80,2% tháng 11/2025 144 +0,0% 0 86,1% tháng 10/2025 145 +51,0% 4 83,4% tháng 9/2025 146 0 86,3% tháng 8/2025 155 1 87,7% tháng 7/2025 186 1 86,6% tháng 6/2025 189 4 88,9% tháng 5/2025 149 1 87,2% tháng 4/2025 148 0 83,8% tháng 3/2025 144 2 89,6% tháng 2/2025 128 8 89,8% tháng 1/2025 206 0 89,8% tháng 12/2024 188 0 83,5% tháng 11/2024 144 0 83,3% tháng 10/2024 96 0 79,2%