Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 123 124 ▲ 0,8% Tháng 2 110 112 ▲ 1,8% Tháng 3 117 126 ▲ 7,7% Tháng 4 139 146 ▲ 5,0% Tháng 5 115 122 ▲ 6,1% Tháng 6 115 146 ▲ 27,0% Tháng 7 132 152 ▲ 15,2% Tháng 8 125 – – Tháng 9 120 – – Tháng 10 119 – đang tích luỹ Tháng 11 102 – – Tháng 12 122 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 851 928 ▲ 9,0%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 91,1% 91,1% 0,0% Tháng 2 94,5% 85,7% ▼ 9,3% Tháng 3 93,2% 90,5% ▼ 2,9% Tháng 4 91,4% 90,4% ▼ 1,1% Tháng 5 95,7% 81,1% ▼ 15,3% Tháng 6 91,3% 89,7% ▼ 1,8% Tháng 7 94,7% 92,8% ▼ 2,0% Tháng 8 96,8% – – Tháng 9 92,5% – – Tháng 10 93,3% – đang tích luỹ Tháng 11 88,2% – – Tháng 12 77,9% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 93,1% 88,8% ▼ 4,7%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 0 0 – Tháng 2 2 0 ▼ 100,0% Tháng 3 1 0 ▼ 100,0% Tháng 4 3 0 ▼ 100,0% Tháng 5 0 2 – Tháng 6 2 0 ▼ 100,0% Tháng 7 0 0 – Tháng 8 0 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 3 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 8 2 ▼ 75,0%
Theo chiều bay BSB → PMW Chuyến theo lịch 1.334 Chuyến khai thác 1.331 Bị huỷ 3 · 0,2% Tỷ lệ đúng giờ 85,8% PMW → BSB Chuyến theo lịch 1.359 Chuyến khai thác 1.348 Bị huỷ 11 · 0,8% Tỷ lệ đúng giờ 93,1% BSB → PMW và PMW → BSB tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -6,9phút · 441 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 18,5phút 06:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận 2.693 BSB–PMW
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 96,0% · 202 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 99,3% · 441 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 90,3% · 249 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 93,8% · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 82,2% · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 163 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 79,9% · 260 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 188 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 75,5% · 298 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 91,5% · 317 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 11,5 2,3 -6,9
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -3,9 phút · 202 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -6,9 phút · 441 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 2,4 phút · 249 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · -1,4 phút · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 7,1 phút · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 163 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 6,4 phút · 260 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 188 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 11,5 phút · 298 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 3,3 phút · 317 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 441 221 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 202 · 202 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 441 · 441 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 47 · 47 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 17 · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 249 · 249 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 242 · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 163 · 163 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 260 · 260 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 188 · 188 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 298 · 298 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 317 · 317 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 04:00 96,0% -3,9 phút 200 202 05:00 Chưa có số liệu — — — 06:00 99,3% -6,9 phút 436 441 07:00 Chưa có số liệu — — — 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 47 47 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 8 8 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 17 17 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 12:00 90,3% 2,4 phút 248 249 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 14:00 93,8% -1,4 phút 241 242 15:00 82,2% 7,1 phút 247 248 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 162 163 17:00 79,9% 6,4 phút 259 260 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 186 188 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 20:00 75,5% 11,5 phút 298 298 21:00 91,5% 3,3 phút 317 317 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 92,1% · 369 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 88,6% · 400 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 83,9% · 372 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 89,8% · 403 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 88,6% · 377 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 93,2% · 417 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 89,9% · 355 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 3,2 0,6 -2,0
Thứ Hai · -0,2 phút · 369 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 3,2 phút · 400 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 3,1 phút · 372 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 2,7 phút · 403 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1,8 phút · 377 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · -2,0 phút · 417 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,1 phút · 355 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 417 209 0
Thứ Hai · 369 · 369 chuyến ghi nhận · 367 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 400 · 400 chuyến ghi nhận · 394 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 372 · 372 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 403 · 403 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 377 · 377 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 417 · 417 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 355 · 355 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 92,1% -0,2 phút 367 369 Thứ Ba 88,6% 3,2 phút 394 400 Thứ Tư 83,9% 3,1 phút 372 372 Thứ Năm 89,8% 2,7 phút 401 403 Thứ Sáu 88,6% 1,8 phút 376 377 Thứ Bảy 93,2% -2,0 phút 414 417 Chủ Nhật 89,9% 2,1 phút 355 355
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 91,1% · 247 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 90,1% · 224 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 91,8% · 244 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 90,9% · 288 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 88,2% · 239 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 90,4% · 263 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 93,7% · 284 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 84,6% · 220 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 82,0% · 242 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 6,6 2,3 -2,0
T1 · 2,3 phút · 247 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1,4 phút · 224 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -0,5 phút · 244 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1,3 phút · 288 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 0,9 phút · 239 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 0,6 phút · 263 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -2,0 phút · 284 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 3,8 phút · 220 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 6,6 phút · 242 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 288 144 0
T1 · 247 · 247 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 224 · 224 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 244 · 244 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 288 · 288 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 239 · 239 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 263 · 263 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 284 · 284 chuyến ghi nhận · 284 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 125 · 125 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 197 · 197 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 220 · 220 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 242 · 242 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 91,1% 2,3 phút 247 247 T2 90,1% 1,4 phút 222 224 T3 91,8% -0,5 phút 243 244 T4 90,9% 1,3 phút 285 288 T5 88,2% 0,9 phút 237 239 T6 90,4% 0,6 phút 261 263 T7 93,7% -2,0 phút 284 284 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 125 125 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 120 120 T10 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 196 197 T11 84,6% 3,8 phút 220 220 T12 82,0% 6,6 phút 239 242
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 89,0% 2.397 Trễ trên 15 phút 10,5% 282 Bị huỷ 0,5% 14 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 11 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 11 trong 11
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3572 BSB → PMW 653 87,5% JJ3573 PMW → BSB 653 88,0% G32039 BSB → PMW 404 80,7% G31193 PMW → BSB 251 99,2% G31169 PMW → BSB 134 100,0% G32167 PMW → BSB 104 95,2% G32166 BSB → PMW 98 89,8% G31791 PMW → BSB 72 95,8% G31790 BSB → PMW 71 94,4% G31788 BSB → PMW 37 86,5% G31789 PMW → BSB 37 91,9%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 152 +15,2% 0 92,8% tháng 6/2026 146 +27,0% 0 89,7% tháng 5/2026 122 +6,1% 2 81,1% tháng 4/2026 146 +5,0% 0 90,4% tháng 3/2026 126 +7,7% 0 90,5% tháng 2/2026 112 +1,8% 0 85,7% tháng 1/2026 124 +0,8% 0 91,1% tháng 12/2025 122 +4,3% 3 77,9% tháng 11/2025 102 −13,6% 0 88,2% tháng 10/2025 119 +54,5% 0 93,3% tháng 9/2025 120 0 92,5% tháng 8/2025 125 0 96,8% tháng 7/2025 132 0 94,7% tháng 6/2025 115 2 91,3% tháng 5/2025 115 0 95,7% tháng 4/2025 139 3 91,4% tháng 3/2025 117 1 93,2% tháng 2/2025 110 2 94,5% tháng 1/2025 123 0 91,1% tháng 12/2024 117 0 86,3% tháng 11/2024 118 0 81,4% tháng 10/2024 77 1 70,1%