476 km · Nội địa

São Paulo-Guarulhos (GRU) – Londrina (LDB)

Tháng 7/2026 có 178 chuyến bay khai thác giữa São Paulo-Guarulhos và Londrina, tính cả hai chiều; 77,5% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1177157▼ 11,3%
Tháng 2158129▼ 18,4%
Tháng 3174177▲ 1,7%
Tháng 4166141▼ 15,1%
Tháng 51761760,0%
Tháng 6168167▼ 0,6%
Tháng 7186178▼ 4,3%
Tháng 8186––
Tháng 9178––
Tháng 10181–đang tích luỹ
Tháng 11174––
Tháng 12163––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.2051.125▼ 6,6%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 179,7%75,2%▼ 5,6%
Tháng 274,7%80,6%▲ 7,9%
Tháng 382,2%81,4%▼ 1,0%
Tháng 469,3%68,1%▼ 1,7%
Tháng 581,8%71,0%▼ 13,2%
Tháng 676,8%74,3%▼ 3,3%
Tháng 776,3%77,5%▲ 1,6%
Tháng 882,8%––
Tháng 974,7%––
Tháng 1078,5%–đang tích luỹ
Tháng 1185,1%––
Tháng 1268,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)77,3%75,4%▼ 2,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 142▼ 50,0%
Tháng 265▼ 16,7%
Tháng 323▲ 50,0%
Tháng 423▲ 50,0%
Tháng 506–
Tháng 665▼ 16,7%
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 92––
Tháng 104–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 126––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2024▲ 20,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 99,9%
  2. Gol Transportes Aéreos 0,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GRU → LDB

Chuyến theo lịch
1.880
Chuyến khai thác
1.847
Bị huỷ
33 · 1,8%
Tỷ lệ đúng giờ
69,1%

LDB → GRU

Chuyến theo lịch
1.856
Chuyến khai thác
1.820
Bị huỷ
36 · 1,9%
Tỷ lệ đúng giờ
83,4%

GRU → LDB và LDB → GRU tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 3.734 99,9% 76,2% 69
Gol Transportes Aéreos G3 2 0,1% 50,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-3,0phút · 621 chuyến ghi nhận · 603 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất20,5phút05:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận3.736GRU–LDB

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 97,8% · 621 chuyến ghi nhận · 603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 74,0% · 516 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 73,5% · 572 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 74,6% · 617 chuyến ghi nhận · 610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 79,0% · 594 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 62,2% · 476 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -3,0 phút · 621 chuyến ghi nhận · 603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 12,1 phút · 516 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 11,5 phút · 572 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 10,9 phút · 617 chuyến ghi nhận · 610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 5,8 phút · 594 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 17,6 phút · 476 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 138 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 621 · 621 chuyến ghi nhận · 603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 89 · 89 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 516 · 516 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 572 · 572 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 617 · 617 chuyến ghi nhận · 610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 17 · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 594 · 594 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 476 · 476 chuyến ghi nhận · 465 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 138 · 138 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—67
05:0097,8%-3,0 phút603621
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8889
08:0074,0%12,1 phút507516
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1515
10:0073,5%11,5 phút563572
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1010
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1818
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1010
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1010
17:0074,6%10,9 phút610617
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1717
19:0079,0%5,8 phút586594
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1515
22:0062,2%17,6 phút465476
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—133138

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 74,7% · 536 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 78,1% · 523 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 78,3% · 526 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 73,5% · 534 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 70,4% · 537 chuyến ghi nhận · 523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 80,5% · 536 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 78,3% · 544 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 9,0 phút · 536 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 7,9 phút · 523 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 9,2 phút · 526 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 10,2 phút · 534 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 13,2 phút · 537 chuyến ghi nhận · 523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 7,5 phút · 536 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 10,7 phút · 544 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 536 · 536 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 523 · 523 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 526 · 526 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 534 · 534 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 537 · 537 chuyến ghi nhận · 523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 536 · 536 chuyến ghi nhận · 527 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 544 · 544 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai74,7%9,0 phút525536
Thứ Ba78,1%7,9 phút511523
Thứ Tư78,3%9,2 phút521526
Thứ Năm73,5%10,2 phút531534
Thứ Sáu70,4%13,2 phút523537
Thứ Bảy80,5%7,5 phút527536
Chủ Nhật78,3%10,7 phút529544

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 77,5% · 340 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 77,4% · 298 chuyến ghi nhận · 287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 81,8% · 356 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 68,7% · 312 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 76,4% · 358 chuyến ghi nhận · 352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 75,5% · 346 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 76,9% · 364 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 77,6% · 303 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 80,1% · 350 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 66,5% · 343 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 8,3 phút · 340 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 8,1 phút · 298 chuyến ghi nhận · 287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 5,4 phút · 356 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 13,8 phút · 312 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 10,3 phút · 358 chuyến ghi nhận · 352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 12,3 phút · 346 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 8,5 phút · 364 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 8,8 phút · 303 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 9,7 phút · 350 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 14,2 phút · 343 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 340 · 340 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 298 · 298 chuyến ghi nhận · 287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 356 · 356 chuyến ghi nhận · 351 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 312 · 312 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 358 · 358 chuyến ghi nhận · 352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 346 · 346 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 364 · 364 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 186 · 186 chuyến ghi nhận · 186 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 180 · 180 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 303 · 303 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 350 · 350 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 343 · 343 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T177,5%8,3 phút334340
T277,4%8,1 phút287298
T381,8%5,4 phút351356
T468,7%13,8 phút307312
T576,4%10,3 phút352358
T675,5%12,3 phút335346
T776,9%8,5 phút364364
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—186186
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—178180
T1077,6%8,8 phút299303
T1180,1%9,7 phút346350
T1266,5%14,2 phút328343

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 74,8% 2.795
  • Trễ trên 15 phút 23,3% 872
  • Bị huỷ 1,8% 69
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

7
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3690 GRU → LDB 628 58,8%
JJ3691 LDB → GRU 628 97,7%
JJ3462 GRU → LDB 609 74,3%
JJ4531 GRU → LDB 605 74,6%
JJ3459 LDB → GRU 583 73,9%
JJ3463 LDB → GRU 484 76,8%
JJ4709 LDB → GRU 99 87,8%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 178 −4,3% 0 77,5%
tháng 6/2026 167 −0,6% 5 74,3%
tháng 5/2026 176 +0,0% 6 71,0%
tháng 4/2026 141 −15,1% 3 68,1%
tháng 3/2026 177 +1,7% 3 81,4%
tháng 2/2026 129 −18,4% 5 80,6%
tháng 1/2026 157 −11,3% 2 75,2%
tháng 12/2025 163 −1,2% 6 68,1%
tháng 11/2025 174 +1,2% 2 85,1%
tháng 10/2025 181 +53,4% 4 78,5%
tháng 9/2025 178 2 74,7%
tháng 8/2025 186 0 82,8%
tháng 7/2025 186 0 76,3%
tháng 6/2025 168 6 76,8%
tháng 5/2025 176 0 81,8%
tháng 4/2025 166 2 69,3%
tháng 3/2025 174 2 82,2%
tháng 2/2025 158 6 74,7%
tháng 1/2025 177 4 79,7%
tháng 12/2024 165 9 64,8%
tháng 11/2024 172 2 75,0%
tháng 10/2024 118 0 76,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…