Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 97 57 ▼ 41,2% Tháng 2 98 54 ▼ 44,9% Tháng 3 94 97 ▲ 3,2% Tháng 4 103 78 ▼ 24,3% Tháng 5 103 76 ▼ 26,2% Tháng 6 96 74 ▼ 22,9% Tháng 7 114 88 ▼ 22,8% Tháng 8 66 – – Tháng 9 60 – – Tháng 10 62 – đang tích luỹ Tháng 11 56 – – Tháng 12 54 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 705 524 ▼ 25,7%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 86,6% 84,2% ▼ 2,8% Tháng 2 82,7% 72,2% ▼ 12,7% Tháng 3 90,4% 80,4% ▼ 11,1% Tháng 4 90,3% 97,4% ▲ 7,9% Tháng 5 87,4% 84,2% ▼ 3,7% Tháng 6 78,1% 93,2% ▲ 19,3% Tháng 7 92,1% 86,4% ▼ 6,2% Tháng 8 100,0% – – Tháng 9 85,0% – – Tháng 10 74,2% – đang tích luỹ Tháng 11 91,1% – – Tháng 12 75,9% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 86,8% 85,4% ▼ 1,6%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 13 3 ▼ 76,9% Tháng 2 6 2 ▼ 66,7% Tháng 3 6 1 ▼ 83,3% Tháng 4 3 2 ▼ 33,3% Tháng 5 3 0 ▼ 100,0% Tháng 6 4 10 ▲ 150,0% Tháng 7 2 8 ▲ 300,0% Tháng 8 0 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 2 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 37 26 ▼ 29,7%
Theo chiều bay CWB → LDB Chuyến theo lịch 931 Chuyến khai thác 889 Bị huỷ 42 · 4,5% Tỷ lệ đúng giờ 86,5% LDB → CWB Chuyến theo lịch 931 Chuyến khai thác 891 Bị huỷ 40 · 4,3% Tỷ lệ đúng giờ 85,2% CWB → LDB và LDB → CWB tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 08:00–09:00 0,5phút · 350 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 8,3phút 08:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận 1.862 CWB–LDB
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 90,9% · 350 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 209 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 chuyến ghi nhận · 59 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 84,3% · 346 chuyến ghi nhận · 343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 82,0% · 350 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 8,7 4,4 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 40 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 0,5 phút · 350 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 209 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 chuyến ghi nhận · 59 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 8,4 phút · 346 chuyến ghi nhận · 343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 8,7 phút · 350 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 350 175 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 20 · 20 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 81 · 81 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 40 · 40 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 350 · 350 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 80 · 80 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 209 · 209 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 81 · 81 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 59 · 59 chuyến ghi nhận · 59 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 346 · 346 chuyến ghi nhận · 343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 350 · 350 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 110 · 110 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 104 · 104 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 19 20 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 72 81 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 37 40 08:00 90,9% 0,5 phút 318 350 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 70 80 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 197 209 11:00 Chưa có số liệu — — — 12:00 Chưa có số liệu — — — 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 80 81 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 21 22 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 59 59 16:00 84,3% 8,4 phút 343 346 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 10 10 18:00 82,0% 8,7 phút 345 350 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 107 110 20:00 Chưa có số liệu — — — 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 102 104 22:00 Chưa có số liệu — — — 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 88,6% · 258 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 86,2% · 306 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 80,2% · 258 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 85,1% · 298 chuyến ghi nhận · 289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 81,1% · 248 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 202 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 90,3% · 292 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 12,5 4,7 -3,2
Thứ Hai · 3,0 phút · 258 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,1 phút · 306 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 10,6 phút · 258 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 3,5 phút · 298 chuyến ghi nhận · 289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 12,5 phút · 248 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 202 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -3,2 phút · 292 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 306 153 0
Thứ Hai · 258 · 258 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 306 · 306 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 258 · 258 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 298 · 298 chuyến ghi nhận · 289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 202 · 202 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 292 · 292 chuyến ghi nhận · 269 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 88,6% 3,0 phút 246 258 Thứ Ba 86,2% 4,1 phút 297 306 Thứ Tư 80,2% 10,6 phút 247 258 Thứ Năm 85,1% 3,5 phút 289 298 Thứ Sáu 81,1% 12,5 phút 238 248 Thứ Bảy Chưa đủ 200 chuyến đo được — 194 202 Chủ Nhật 90,3% -3,2 phút 269 292
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 160 chuyến ghi nhận · 152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 89,6% · 212 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 chuyến ghi nhận · 147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 1,0 0,1 -0,9
T1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 160 chuyến ghi nhận · 152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -0,9 phút · 212 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 66 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 chuyến ghi nhận · 147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 212 106 0
T1 · 170 · 170 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 160 · 160 chuyến ghi nhận · 152 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 198 · 198 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 186 · 186 chuyến ghi nhận · 181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 182 · 182 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 184 · 184 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 212 · 212 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 66 · 66 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 60 · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 136 · 136 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 152 · 152 chuyến ghi nhận · 147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 156 · 156 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 154 170 T2 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 152 160 T3 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 191 198 T4 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 181 186 T5 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 179 182 T6 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 170 184 T7 89,6% -0,9 phút 202 212 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 66 66 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 60 60 T10 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 134 136 T11 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 147 152 T12 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 144 156
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 82,1% 1.528 Trễ trên 15 phút 13,5% 252 Bị huỷ 4,4% 82 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 6 Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD4756 CWB → LDB 563 83,9% AD4757 LDB → CWB 563 82,4% AD4191 LDB → CWB 287 89,1% AD4192 CWB → LDB 287 92,0% AD2720 CWB → LDB 81 86,3% AD2721 LDB → CWB 81 91,3%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 88 −22,8% 8 86,4% tháng 6/2026 74 −22,9% 10 93,2% tháng 5/2026 76 −26,2% 0 84,2% tháng 4/2026 78 −24,3% 2 97,4% tháng 3/2026 97 +3,2% 1 80,4% tháng 2/2026 54 −44,9% 2 72,2% tháng 1/2026 57 −41,2% 3 84,2% tháng 12/2025 54 −40,0% 2 75,9% tháng 11/2025 56 −38,5% 0 91,1% tháng 10/2025 62 −13,9% 0 74,2% tháng 9/2025 60 0 85,0% tháng 8/2025 66 0 100,0% tháng 7/2025 114 2 92,1% tháng 6/2025 96 4 78,1% tháng 5/2025 103 3 87,4% tháng 4/2025 103 3 90,3% tháng 3/2025 94 6 90,4% tháng 2/2025 98 6 82,7% tháng 1/2025 97 13 86,6% tháng 12/2024 90 10 88,9% tháng 11/2024 91 5 71,4% tháng 10/2024 72 2 90,3%