831 km · Nội địa

Denver (DEN) – vùng St George (SGU)

Tháng 7/2026 có 161 chuyến bay khai thác giữa Denver và vùng St George, tính cả hai chiều; 82,6% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1168184▲ 9,5%
Tháng 2151166▲ 9,9%
Tháng 3170185▲ 8,8%
Tháng 4160180▲ 12,5%
Tháng 5186185▼ 0,5%
Tháng 61801800,0%
Tháng 7184161▼ 12,5%
Tháng 8183––
Tháng 9180––
Tháng 10186–đang tích luỹ
Tháng 11176––
Tháng 12180––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.1991.241▲ 3,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,9%79,3%▼ 5,5%
Tháng 280,1%81,3%▲ 1,5%
Tháng 389,4%82,7%▼ 7,5%
Tháng 475,0%84,4%▲ 12,5%
Tháng 575,3%76,2%▲ 1,2%
Tháng 668,3%76,7%▲ 12,3%
Tháng 773,9%82,6%▲ 11,8%
Tháng 875,4%––
Tháng 989,4%––
Tháng 1084,9%–đang tích luỹ
Tháng 1194,3%––
Tháng 1285,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)78,0%80,5%▲ 3,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 301–
Tháng 400–
Tháng 501–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)12▲ 100,0%

Theo chiều bay

DEN → SGU

Chuyến theo lịch
1.894
Chuyến khai thác
1.886
Bị huỷ
8 · 0,4%
Tỷ lệ đúng giờ
81,6%

SGU → DEN

Chuyến theo lịch
1.895
Chuyến khai thác
1.892
Bị huỷ
3 · 0,2%
Tỷ lệ đúng giờ
81,9%

DEN → SGU và SGU → DEN tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
SkyWest Airlines OO 3.789 100,0% 81,7% 11

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 27/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:000,4phút · 453 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất28,8phút08:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận3.789DEN–SGU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 91,6% · 652 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 91,6% · 453 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 78,5% · 582 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 73,3% · 573 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 79,7% · 607 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 73,0% · 476 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 12,5 phút · 652 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 0,4 phút · 453 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 11,0 phút · 582 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 21,4 phút · 573 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 17,0 phút · 607 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 113 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 29,3 phút · 476 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 652 · 652 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 198 · 198 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 453 · 453 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 50 · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 582 · 582 chuyến ghi nhận · 580 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 12 · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 573 · 573 chuyến ghi nhận · 572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 12 · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 60 · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 607 · 607 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 113 · 113 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 476 · 476 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0091,6%12,5 phút651652
06:00Chưa có số liệu———
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—197198
08:0091,6%0,4 phút451453
09:00Chưa có số liệu———
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5050
11:0078,5%11,0 phút580582
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1212
13:0073,3%21,4 phút572573
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1212
15:00Chưa có số liệu———
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6060
17:0079,7%17,0 phút606607
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
19:00Chưa có số liệu———
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—112113
21:0073,0%29,3 phút474476
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 80,8% · 563 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 79,4% · 500 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 84,4% · 496 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 80,6% · 546 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 84,0% · 556 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 82,3% · 564 chuyến ghi nhận · 560 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 80,7% · 564 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 16,5 phút · 563 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 17,0 phút · 500 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 11,8 phút · 496 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 15,5 phút · 546 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 14,1 phút · 556 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 9,5 phút · 564 chuyến ghi nhận · 560 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 14,0 phút · 564 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 563 · 563 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 500 · 500 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 496 · 496 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 546 · 546 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 556 · 556 chuyến ghi nhận · 550 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 564 · 564 chuyến ghi nhận · 560 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 564 · 564 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai80,8%16,5 phút563563
Thứ Ba79,4%17,0 phút500500
Thứ Tư84,4%11,8 phút495496
Thứ Năm80,6%15,5 phút546546
Thứ Sáu84,0%14,1 phút550556
Thứ Bảy82,3%9,5 phút560564
Chủ Nhật80,7%14,0 phút564564

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 81,5% · 352 chuyến ghi nhận · 352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 80,8% · 318 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 85,9% · 356 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 80,0% · 340 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 75,7% · 372 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 72,5% · 360 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 78,0% · 345 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 86,1% · 294 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 89,5% · 340 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 88,2% · 348 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 13,7 phút · 352 chuyến ghi nhận · 352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 18,0 phút · 318 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 9,5 phút · 356 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 19,6 phút · 340 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 24,5 phút · 372 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 22,7 phút · 360 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 22,6 phút · 345 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 3,0 phút · 294 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 3,2 phút · 340 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 4,8 phút · 348 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 352 · 352 chuyến ghi nhận · 352 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 356 · 356 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 340 · 340 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 372 · 372 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 360 · 360 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 345 · 345 chuyến ghi nhận · 345 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 184 · 184 chuyến ghi nhận · 183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 180 · 180 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 294 · 294 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 340 · 340 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 348 · 348 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T181,5%13,7 phút352352
T280,8%18,0 phút317318
T385,9%9,5 phút355356
T480,0%19,6 phút340340
T575,7%24,5 phút371372
T672,5%22,7 phút360360
T778,0%22,6 phút345345
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—183184
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—180180
T1086,1%3,0 phút294294
T1189,5%3,2 phút333340
T1288,2%4,8 phút348348

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,5% 3.088
  • Trễ trên 15 phút 18,2% 690
  • Bị huỷ 0,3% 11
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

43
43 trong 43
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
OO5113 DEN → SGU 438 78,3%
OO5054 DEN → SGU 287 94,1%
OO5126 SGU → DEN 229 90,0%
OO5054 SGU → DEN 176 83,0%
OO5067 SGU → DEN 170 84,0%
OO5141 DEN → SGU 166 63,6%
OO5125 SGU → DEN 129 87,6%
OO5047 SGU → DEN 113 87,6%
OO5114 SGU → DEN 81 65,4%
OO5131 SGU → DEN 79 68,4%
OO5123 SGU → DEN 73 83,6%
OO5111 DEN → SGU 72 87,3%
OO5051 DEN → SGU 71 81,4%
OO5141 SGU → DEN 61 82,0%
OO5040 DEN → SGU 59 78,0%
OO5077 DEN → SGU 58 82,1%
OO5076 DEN → SGU 57 89,5%
OO5080 SGU → DEN 56 94,6%
OO5117 SGU → DEN 53 62,3%
OO5028 DEN → SGU 52 82,4%
OO5101 DEN → SGU 51 90,2%
OO5113 SGU → DEN 51 66,7%
OO5047 DEN → SGU 47 89,4%
OO5057 DEN → SGU 47 85,1%
OO6060 DEN → SGU 44 72,7%
OO5097 SGU → DEN 41 65,9%
OO5077 SGU → DEN 38 91,9%
OO5088 DEN → SGU 38 86,1%
OO5022 SGU → DEN 37 100,0%
OO5046 DEN → SGU 37 83,8%
OO5056 DEN → SGU 37 86,5%
OO5059 SGU → DEN 37 86,1%
OO5075 DEN → SGU 37 56,8%
OO5095 SGU → DEN 37 91,9%
OO5110 DEN → SGU 37 75,7%
OO5139 SGU → DEN 36 86,1%
OO5019 SGU → DEN 35 34,3%
OO5082 DEN → SGU 35 88,6%
OO6061 DEN → SGU 33 75,8%
OO5111 SGU → DEN 32 65,6%
OO6070 SGU → DEN 32 90,6%
OO6071 DEN → SGU 32 93,8%
OO5030 SGU → DEN 31 87,1%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 161 −12,5% 0 82,6%
tháng 6/2026 180 +0,0% 0 76,7%
tháng 5/2026 185 −0,5% 1 76,2%
tháng 4/2026 180 +12,5% 0 84,4%
tháng 3/2026 185 +8,8% 1 82,7%
tháng 2/2026 166 +9,9% 0 81,3%
tháng 1/2026 184 +9,5% 0 79,3%
tháng 12/2025 180 +7,1% 0 85,6%
tháng 11/2025 176 +12,1% 0 94,3%
tháng 10/2025 186 +72,2% 0 84,9%
tháng 9/2025 180 0 89,4%
tháng 8/2025 183 1 75,4%
tháng 7/2025 184 0 73,9%
tháng 6/2025 180 0 68,3%
tháng 5/2025 186 0 75,3%
tháng 4/2025 160 0 75,0%
tháng 3/2025 170 0 89,4%
tháng 2/2025 151 1 80,1%
tháng 1/2025 168 0 83,9%
tháng 12/2024 168 0 91,1%
tháng 11/2024 157 7 84,1%
tháng 10/2024 108 0 88,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…