OO5097
OO5097 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Denver – Dickinson. Trong 693 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,2%trên 693 chuyến
- Chậm trung bình26,2 phút
- Tháng 7/202639▲ 30,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,0%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 31 | ▲ 10,7% |
| Tháng 2 | 24 | 28 | ▲ 16,7% |
| Tháng 3 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 4 | 30 | 22 | ▼ 26,7% |
| Tháng 5 | 52 | 25 | ▼ 51,9% |
| Tháng 6 | 30 | 25 | ▼ 16,7% |
| Tháng 7 | 30 | 39 | ▲ 30,0% |
| Tháng 8 | 45 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 49 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 220 | 201 | ▼ 8,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 73,3% | ▼ 8,3% |
| Tháng 2 | 90,9% | 88,9% | ▼ 2,2% |
| Tháng 3 | 80,8% | 80,0% | ▼ 1,0% |
| Tháng 4 | 62,1% | 72,7% | ▲ 17,2% |
| Tháng 5 | 67,3% | 78,3% | ▲ 16,3% |
| Tháng 6 | 63,3% | 80,0% | ▲ 26,3% |
| Tháng 7 | 42,3% | 56,4% | ▲ 33,3% |
| Tháng 8 | 53,7% | – | – |
| Tháng 9 | 73,3% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 91,7% | – | – |
| Tháng 12 | 93,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,5% | 75,7% | ▲ 8,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 5 | ▼ 50,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 672
- Bị huỷ 3,0% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN DIK Sân bay quốc tế Denver – Sân bay vùng Dickinson Theodore Roosevelt | 786 | 29,6 phút | 75,5% | 561 |
| SGU DEN Sân bay vùng St George – Sân bay quốc tế Denver | 831 | 28,3 phút | 65,9% | 41 |
| ORD CMX Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Houghton County Memorial | 579 | 9,3 phút | 68,6% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 28 | 78,6% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 25 | 80,0% | 3 |
| tháng 2/2025 | 24 | 22 | 90,9% | 2 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 5/2025 | 52 | 52 | 67,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 26 | 42,3% | 4 |
| tháng 8/2025 | 45 | 41 | 53,7% | 4 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 36 | 36 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 49 | 48 | 91,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 25 | 23 | 78,3% | 2 |
| tháng 6/2026 | 25 | 25 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 39 | 39 | 56,4% | 0 |