OO5019
OO5019 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Watertown – Denver. Trong 645 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,7%trên 645 chuyến
- Chậm trung bình19,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 40,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 53 | ▲ 130,4% |
| Tháng 2 | 20 | 35 | ▲ 75,0% |
| Tháng 3 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 22 | 31 | ▲ 40,9% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 43 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 185 | 241 | ▲ 30,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 95,5% | 84,9% | ▼ 11,0% |
| Tháng 2 | 85,0% | 88,6% | ▲ 4,2% |
| Tháng 3 | 85,2% | 93,3% | ▲ 9,6% |
| Tháng 4 | 70,0% | 93,3% | ▲ 33,3% |
| Tháng 5 | 67,7% | 80,7% | ▲ 19,1% |
| Tháng 6 | 40,0% | 86,7% | ▲ 116,7% |
| Tháng 7 | 57,1% | 67,7% | ▲ 18,6% |
| Tháng 8 | 52,0% | – | – |
| Tháng 9 | 73,3% | – | – |
| Tháng 10 | 83,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93,3% | – | – |
| Tháng 12 | 83,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,5% | 85,0% | ▲ 18,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,1% 639
- Bị huỷ 0,9% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATY DEN Sân bay vùng Watertown – Sân bay quốc tế Denver | 834 | 21,2 phút | 80,9% | 247 |
| PIB IAH Sân bay vùng Hattiesburg Laurel – Sân bay liên lục địa George Bush | 597 | 10,4 phút | 86,1% | 160 |
| DEN ATY Sân bay quốc tế Denver – Sân bay vùng Watertown | 834 | 3,2 phút | 86,3% | 73 |
| DDC DEN Sân bay vùng Dodge City – Sân bay quốc tế Denver | 470 | 63,5 phút | 57,9% | 40 |
| SGU DEN Sân bay vùng St George – Sân bay quốc tế Denver | 831 | 76,2 phút | 34,3% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 22 | 95,5% | 1 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 27 | 85,2% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 40,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 22 | 21 | 57,1% | 1 |
| tháng 8/2025 | 26 | 25 | 52,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 43 | 43 | 83,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 53 | 53 | 84,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 35 | 35 | 88,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |