OO5088
OO5088 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Meridian – Houston. Trong 618 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,3%trên 618 chuyến
- Chậm trung bình14,5 phút
- Tháng 7/202662▲ 138,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 35 | ▲ 52,2% |
| Tháng 2 | 24 | 28 | ▲ 16,7% |
| Tháng 3 | 24 | 23 | ▼ 4,2% |
| Tháng 4 | 21 | 23 | ▲ 9,5% |
| Tháng 5 | 22 | 39 | ▲ 77,3% |
| Tháng 6 | 27 | 36 | ▲ 33,3% |
| Tháng 7 | 26 | 62 | ▲ 138,5% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 23 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 43 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 167 | 246 | ▲ 47,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 59,1% | 87,9% | ▲ 48,7% |
| Tháng 2 | 60,9% | 89,3% | ▲ 46,7% |
| Tháng 3 | 79,2% | 81,8% | ▲ 3,3% |
| Tháng 4 | 76,2% | 78,3% | ▲ 2,7% |
| Tháng 5 | 63,6% | 71,8% | ▲ 12,8% |
| Tháng 6 | 84,0% | 97,1% | ▲ 15,6% |
| Tháng 7 | 61,5% | 79,0% | ▲ 28,4% |
| Tháng 8 | 74,1% | – | – |
| Tháng 9 | 82,6% | – | – |
| Tháng 10 | 96,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,0% | – | – |
| Tháng 12 | 81,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,2% | 83,6% | ▲ 20,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 4 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 608
- Bị huỷ 1,6% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MEI IAH Sân bay vùng Key Field / Meridian – Sân bay liên lục địa George Bush | 679 | 8,6 phút | 86,2% | 227 |
| IAH MEI Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay vùng Key Field / Meridian | 679 | 16,7 phút | 76,7% | 205 |
| DEN SGU Sân bay quốc tế Denver – Sân bay vùng St George | 831 | 1,1 phút | 86,1% | 38 |
| IAH MGM Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay Montgomery Regional (Dannelly Field) | 889 | 6,6 phút | 83,8% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 23 | 21 | 81,0% | 2 |
| tháng 12/2024 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 22 | 59,1% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 23 | 60,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 63,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 25 | 84,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 43 | 43 | 81,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 35 | 33 | 87,9% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 23 | 22 | 81,8% | 1 |
| tháng 4/2026 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 39 | 71,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 36 | 35 | 97,1% | 1 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 79,0% | 0 |