OO5110
OO5110 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Houston – Moselle. Trong 648 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,0%trên 648 chuyến
- Chậm trung bình9,4 phút
- Tháng 7/202654▲ 145,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,8%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 23 | ▼ 25,8% |
| Tháng 2 | 28 | 21 | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 24 | 39 | ▲ 62,5% |
| Tháng 4 | 21 | 23 | ▲ 9,5% |
| Tháng 5 | 22 | 46 | ▲ 109,1% |
| Tháng 6 | 22 | 34 | ▲ 54,5% |
| Tháng 7 | 22 | 54 | ▲ 145,5% |
| Tháng 8 | 39 | – | – |
| Tháng 9 | 52 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 170 | 240 | ▲ 41,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,9% | 81,0% | ▼ 8,9% |
| Tháng 2 | 82,1% | 81,0% | ▼ 1,4% |
| Tháng 3 | 90,9% | 80,0% | ▼ 12,0% |
| Tháng 4 | 81,0% | 87,0% | ▲ 7,4% |
| Tháng 5 | 71,4% | 67,4% | ▼ 5,7% |
| Tháng 6 | 57,1% | 91,2% | ▲ 59,6% |
| Tháng 7 | 81,0% | 81,1% | ▲ 0,2% |
| Tháng 8 | 71,8% | – | – |
| Tháng 9 | 78,9% | – | – |
| Tháng 10 | 78,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,0% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,9% | 81,2% | ▲ 2,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 9 | 7 | ▼ 22,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,2% 630
- Bị huỷ 2,8% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IAH PIB Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay vùng Hattiesburg Laurel | 597 | 16,6 phút | 72,7% | 271 |
| PIB IAH Sân bay vùng Hattiesburg Laurel – Sân bay liên lục địa George Bush | 597 | -0,1 phút | 86,8% | 231 |
| AEX IAH Sân bay quốc tế Alexandria – Sân bay liên lục địa George Bush | 306 | -0,9 phút | 91,6% | 71 |
| LBL DEN Sân bay vùng Liberal Mid-America – Sân bay quốc tế Denver | 450 | 30,5 phút | 73,0% | 37 |
| DEN SGU Sân bay quốc tế Denver – Sân bay vùng St George | 831 | 14,0 phút | 75,7% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 29 | 93,1% | 2 |
| tháng 1/2025 | 31 | 27 | 88,9% | 4 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 24 | 22 | 90,9% | 2 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 21 | 71,4% | 1 |
| tháng 6/2025 | 22 | 21 | 57,1% | 1 |
| tháng 7/2025 | 22 | 21 | 81,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 39 | 39 | 71,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 52 | 52 | 78,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 23 | 21 | 81,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 39 | 35 | 80,0% | 4 |
| tháng 4/2026 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 46 | 46 | 67,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 34 | 34 | 91,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 54 | 53 | 81,1% | 1 |