Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 184 244 ▲ 32,6% Tháng 2 226 243 ▲ 7,5% Tháng 3 299 302 ▲ 1,0% Tháng 4 292 318 ▲ 8,9% Tháng 5 350 326 ▼ 6,9% Tháng 6 260 294 ▲ 13,1% Tháng 7 268 254 ▼ 5,2% Tháng 8 264 – – Tháng 9 292 – – Tháng 10 356 – đang tích luỹ Tháng 11 298 – – Tháng 12 239 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.879 1.981 ▲ 5,4%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 90,2% 94,3% ▲ 4,5% Tháng 2 95,1% 90,5% ▼ 4,8% Tháng 3 90,0% 96,7% ▲ 7,4% Tháng 4 92,5% 93,7% ▲ 1,3% Tháng 5 94,6% 92,9% ▼ 1,8% Tháng 6 92,3% 90,8% ▼ 1,6% Tháng 7 89,9% 90,2% ▲ 0,3% Tháng 8 94,3% – – Tháng 9 95,2% – – Tháng 10 92,4% – đang tích luỹ Tháng 11 95,0% – – Tháng 12 97,1% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 92,1% 92,7% ▲ 0,7%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 0 0 – Tháng 2 0 0 – Tháng 3 0 0 – Tháng 4 0 0 – Tháng 5 0 0 – Tháng 6 0 0 – Tháng 7 0 0 – Tháng 8 0 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 6 – – Tháng 12 0 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 0 0
Theo chiều bay SGU → SLC Chuyến theo lịch 2.960 Chuyến khai thác 2.957 Bị huỷ 3 · 0,1% Tỷ lệ đúng giờ 94,8% SLC → SGU Chuyến theo lịch 2.959 Chuyến khai thác 2.956 Bị huỷ 3 · 0,1% Tỷ lệ đúng giờ 91,6% SGU → SLC và SLC → SGU tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Hãng Chuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ SkyWest Airlines OO 5.919 100,0% 93,2% 6
Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 27/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -4,6phút · 466 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 9,2phút 06:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận 5.919 SGU–SLC
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 98,3% · 466 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 93,6% · 798 chuyến ghi nhận · 796 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 93,7% · 969 chuyến ghi nhận · 966 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 92,7% · 1.048 chuyến ghi nhận · 1.047 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 92,7% · 754 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 87,5% · 697 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 91,0% · 355 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 chuyến ghi nhận · 59 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 94,4% · 233 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 4,6 0,0 -4,6
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · -4,6 phút · 466 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · -1,8 phút · 798 chuyến ghi nhận · 796 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · -2,6 phút · 969 chuyến ghi nhận · 966 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · -1,1 phút · 1.048 chuyến ghi nhận · 1.047 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · -1,3 phút · 754 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 4,4 phút · 697 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 4,6 phút · 355 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 chuyến ghi nhận · 59 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 1,2 phút · 233 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 1.048 524 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 171 · 171 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 466 · 466 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 195 · 195 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 798 · 798 chuyến ghi nhận · 796 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 969 · 969 chuyến ghi nhận · 966 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 1.048 · 1.048 chuyến ghi nhận · 1.047 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 754 · 754 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 697 · 697 chuyến ghi nhận · 697 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 38 · 38 chuyến ghi nhận · 38 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 111 · 111 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 355 · 355 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 59 · 59 chuyến ghi nhận · 59 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 233 · 233 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 171 171 06:00 98,3% -4,6 phút 466 466 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 15 15 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 195 195 09:00 93,6% -1,8 phút 796 798 10:00 Chưa có số liệu — — — 11:00 93,7% -2,6 phút 966 969 12:00 Chưa có số liệu — — — 13:00 92,7% -1,1 phút 1.047 1.048 14:00 Chưa có số liệu — — — 15:00 92,7% -1,3 phút 754 754 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 10 10 17:00 87,5% 4,4 phút 697 697 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 38 38 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 111 111 20:00 91,0% 4,6 phút 355 355 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 59 59 22:00 94,4% 1,2 phút 233 233 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 92,5% · 870 chuyến ghi nhận · 870 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 94,4% · 838 chuyến ghi nhận · 838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 94,5% · 854 chuyến ghi nhận · 852 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 93,0% · 868 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 93,7% · 888 chuyến ghi nhận · 888 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 91,7% · 701 chuyến ghi nhận · 701 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 92,2% · 900 chuyến ghi nhận · 898 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 1,0 -1,1 -3,3
Thứ Hai · 0,8 phút · 870 chuyến ghi nhận · 870 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · -3,3 phút · 838 chuyến ghi nhận · 838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · -1,5 phút · 854 chuyến ghi nhận · 852 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · -1,0 phút · 868 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · -1,2 phút · 888 chuyến ghi nhận · 888 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 0,3 phút · 701 chuyến ghi nhận · 701 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · -0,2 phút · 900 chuyến ghi nhận · 898 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 900 450 0
Thứ Hai · 870 · 870 chuyến ghi nhận · 870 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 838 · 838 chuyến ghi nhận · 838 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 854 · 854 chuyến ghi nhận · 852 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 868 · 868 chuyến ghi nhận · 866 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 888 · 888 chuyến ghi nhận · 888 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 701 · 701 chuyến ghi nhận · 701 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 900 · 900 chuyến ghi nhận · 898 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 92,5% 0,8 phút 870 870 Thứ Ba 94,4% -3,3 phút 838 838 Thứ Tư 94,5% -1,5 phút 852 854 Thứ Năm 93,0% -1,0 phút 866 868 Thứ Sáu 93,7% -1,2 phút 888 888 Thứ Bảy 91,7% 0,3 phút 701 701 Chủ Nhật 92,2% -0,2 phút 898 900
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 100,0 50,0 0,0
T1 · 92,5% · 428 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 92,8% · 469 chuyến ghi nhận · 469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 93,3% · 601 chuyến ghi nhận · 601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 93,1% · 610 chuyến ghi nhận · 610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 93,8% · 676 chuyến ghi nhận · 676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 91,5% · 554 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 90,0% · 522 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 94,3% · 264 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 95,2% · 292 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 93,3% · 538 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 93,8% · 540 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 96,0% · 425 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 1,0 -1,4 -3,8
T1 · -0,5 phút · 428 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · -1,6 phút · 469 chuyến ghi nhận · 469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 0,9 phút · 601 chuyến ghi nhận · 601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · -1,0 phút · 610 chuyến ghi nhận · 610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 0,7 phút · 676 chuyến ghi nhận · 676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 0,7 phút · 554 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · -0,6 phút · 522 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · -2,6 phút · 264 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · -3,3 phút · 292 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · -1,3 phút · 538 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · -1,4 phút · 540 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · -3,8 phút · 425 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ 676 338 0
T1 · 428 · 428 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 469 · 469 chuyến ghi nhận · 469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 601 · 601 chuyến ghi nhận · 601 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 610 · 610 chuyến ghi nhận · 610 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 676 · 676 chuyến ghi nhận · 676 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 554 · 554 chuyến ghi nhận · 554 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 522 · 522 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 264 · 264 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 292 · 292 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 538 · 538 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 540 · 540 chuyến ghi nhận · 534 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 425 · 425 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 92,5% -0,5 phút 428 428 T2 92,8% -1,6 phút 469 469 T3 93,3% 0,9 phút 601 601 T4 93,1% -1,0 phút 610 610 T5 93,8% 0,7 phút 676 676 T6 91,5% 0,7 phút 554 554 T7 90,0% -0,6 phút 522 522 T8 94,3% -2,6 phút 264 264 T9 95,2% -3,3 phút 292 292 T10 93,3% -1,3 phút 538 538 T11 93,8% -1,4 phút 534 540 T12 96,0% -3,8 phút 425 425
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 93,1% 5.509 Trễ trên 15 phút 6,8% 404 Bị huỷ 0,1% 6 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 14 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 14 trong 14
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ OO4235 SGU → SLC 654 98,2% OO4253 SLC → SGU 548 93,6% OO4253 SGU → SLC 547 92,9% OO4263 SLC → SGU 546 86,6% OO4279 SLC → SGU 539 92,2% OO4321 SLC → SGU 522 92,7% OO4321 SGU → SLC 521 91,6% OO4308 SLC → SGU 494 92,7% OO4308 SGU → SLC 494 94,9% OO4237 SGU → SLC 436 95,9% OO4315 SLC → SGU 184 94,0% OO4315 SGU → SLC 182 92,9% OO4323 SLC → SGU 110 89,1% OO4323 SGU → SLC 110 97,3%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 254 −5,2% 0 90,2% tháng 6/2026 294 +13,1% 0 90,8% tháng 5/2026 326 −6,9% 0 92,9% tháng 4/2026 318 +8,9% 0 93,7% tháng 3/2026 302 +1,0% 0 96,7% tháng 2/2026 243 +7,5% 0 90,5% tháng 1/2026 244 +32,6% 0 94,3% tháng 12/2025 239 +28,5% 0 97,1% tháng 11/2025 298 +26,3% 6 95,0% tháng 10/2025 356 +95,6% 0 92,4% tháng 9/2025 292 0 95,2% tháng 8/2025 264 0 94,3% tháng 7/2025 268 0 89,9% tháng 6/2025 260 0 92,3% tháng 5/2025 350 0 94,6% tháng 4/2025 292 0 92,5% tháng 3/2025 299 0 90,0% tháng 2/2025 226 0 95,1% tháng 1/2025 184 0 90,2% tháng 12/2024 186 0 94,6% tháng 11/2024 236 0 92,4% tháng 10/2024 182 0 95,1%