156 km · Nội địa

Tancredo Neves (CNF) – Usiminas (IPN)

Tháng 7/2026 có 139 chuyến bay khai thác giữa Tancredo Neves và Usiminas, tính cả hai chiều; 83,5% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1216212▼ 1,9%
Tháng 2169187▲ 10,7%
Tháng 3233226▼ 3,0%
Tháng 4243193▼ 20,6%
Tháng 5201162▼ 19,4%
Tháng 6178146▼ 18,0%
Tháng 7196139▼ 29,1%
Tháng 8199––
Tháng 9201––
Tháng 10250–đang tích luỹ
Tháng 11236––
Tháng 12216––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.4361.265▼ 11,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,3%79,2%▼ 4,9%
Tháng 283,4%75,4%▼ 9,6%
Tháng 380,3%81,9%▲ 2,0%
Tháng 483,1%83,9%▲ 1,0%
Tháng 579,6%87,0%▲ 9,3%
Tháng 674,2%85,6%▲ 15,4%
Tháng 786,7%83,5%▼ 3,7%
Tháng 891,5%––
Tháng 992,0%––
Tháng 1083,2%–đang tích luỹ
Tháng 1178,0%––
Tháng 1271,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)81,5%82,4%▲ 1,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11215▲ 25,0%
Tháng 21113▲ 18,2%
Tháng 304–
Tháng 465▼ 16,7%
Tháng 505–
Tháng 623▲ 50,0%
Tháng 7015–
Tháng 82––
Tháng 93––
Tháng 105–đang tích luỹ
Tháng 114––
Tháng 125––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3160▲ 93,5%

Theo chiều bay

CNF → IPN

Chuyến theo lịch
2.299
Chuyến khai thác
2.209
Bị huỷ
90 · 3,9%
Tỷ lệ đúng giờ
79,4%

IPN → CNF

Chuyến theo lịch
2.298
Chuyến khai thác
2.202
Bị huỷ
96 · 4,2%
Tỷ lệ đúng giờ
81,3%

CNF → IPN và IPN → CNF tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 4.597 100,0% 80,4% 186

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-0,3phút · 406 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất14,9phút06:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận4.597CNF–IPN

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 93,4% · 406 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 90,1% · 242 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 84,8% · 227 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 82,6% · 584 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 78,8% · 587 chuyến ghi nhận · 571 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 75,8% · 314 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 79,5% · 460 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 72,0% · 493 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 163 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 78,8% · 459 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 83,8% · 224 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -0,3 phút · 406 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,7 phút · 242 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 3,7 phút · 227 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 6,5 phút · 584 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 7,5 phút · 587 chuyến ghi nhận · 571 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 64 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 12,4 phút · 314 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 8,7 phút · 460 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 14,7 phút · 493 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 163 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 6,2 phút · 459 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 6,1 phút · 224 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 406 · 406 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 242 · 242 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 227 · 227 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 110 · 110 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 584 · 584 chuyến ghi nhận · 569 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 587 · 587 chuyến ghi nhận · 571 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 14 · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 64 · 64 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 60 · 60 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 314 · 314 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 460 · 460 chuyến ghi nhận · 438 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 493 · 493 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 163 · 163 chuyến ghi nhận · 161 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 459 · 459 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 224 · 224 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 189 · 189 chuyến ghi nhận · 183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:0093,4%-0,3 phút392406
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
08:0090,1%3,7 phút233242
09:0084,8%3,7 phút217227
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—92110
11:0082,6%6,5 phút569584
12:0078,8%7,5 phút571587
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1414
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5464
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4560
16:0075,8%12,4 phút297314
17:0079,5%8,7 phút438460
18:0072,0%14,7 phút482493
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—161163
20:0078,8%6,2 phút452459
21:0083,8%6,1 phút210224
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—183189
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 79,3% · 733 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 82,1% · 727 chuyến ghi nhận · 710 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 78,1% · 706 chuyến ghi nhận · 689 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 79,1% · 696 chuyến ghi nhận · 666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 81,8% · 717 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 81,4% · 520 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 81,2% · 498 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 8,5 phút · 733 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 7,7 phút · 727 chuyến ghi nhận · 710 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 8,9 phút · 706 chuyến ghi nhận · 689 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 8,6 phút · 696 chuyến ghi nhận · 666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,7 phút · 717 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 6,2 phút · 520 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 5,8 phút · 498 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 733 · 733 chuyến ghi nhận · 692 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 727 · 727 chuyến ghi nhận · 710 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 706 · 706 chuyến ghi nhận · 689 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 696 · 696 chuyến ghi nhận · 666 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 717 · 717 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 520 · 520 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 498 · 498 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai79,3%8,5 phút692733
Thứ Ba82,1%7,7 phút710727
Thứ Tư78,1%8,9 phút689706
Thứ Năm79,1%8,6 phút666696
Thứ Sáu81,8%7,7 phút685717
Thứ Bảy81,4%6,2 phút495520
Chủ Nhật81,2%5,8 phút474498

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 81,3% · 455 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 79,2% · 380 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 81,1% · 463 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 83,5% · 447 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 82,9% · 368 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 79,3% · 329 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 85,4% · 350 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 92,0% · 204 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 81,2% · 439 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 73,7% · 522 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 66,9% · 439 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 9,8 phút · 455 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 10,8 phút · 380 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 5,9 phút · 463 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 4,3 phút · 447 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 7,1 phút · 368 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 6,7 phút · 329 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 2,7 phút · 350 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · -1,3 phút · 204 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 4,6 phút · 439 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 13,2 phút · 522 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 20,1 phút · 439 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 455 · 455 chuyến ghi nhận · 428 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 380 · 380 chuyến ghi nhận · 356 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 463 · 463 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 447 · 447 chuyến ghi nhận · 436 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 368 · 368 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 329 · 329 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 350 · 350 chuyến ghi nhận · 335 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 201 · 201 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 204 · 204 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 439 · 439 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 522 · 522 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 439 · 439 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T181,3%9,8 phút428455
T279,2%10,8 phút356380
T381,1%5,9 phút459463
T483,5%4,3 phút436447
T582,9%7,1 phút363368
T679,3%6,7 phút324329
T785,4%2,7 phút335350
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—199201
T992,0%-1,3 phút201204
T1081,2%4,6 phút414439
T1173,7%13,2 phút482522
T1266,9%20,1 phút414439

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,1% 3.545
  • Trễ trên 15 phút 18,8% 866
  • Bị huỷ 4,0% 186
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

13
13 trong 13
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD4142 CNF → IPN 621 74,8%
AD4135 CNF → IPN 596 81,7%
AD4138 IPN → CNF 586 77,9%
AD4709 IPN → CNF 533 78,7%
AD4029 IPN → CNF 406 93,4%
AD4139 CNF → IPN 405 80,8%
AD4317 CNF → IPN 315 77,8%
AD4318 IPN → CNF 314 82,2%
AD2890 IPN → CNF 305 82,0%
AD4081 CNF → IPN 304 88,1%
AD4753 IPN → CNF 63 69,4%
AD4098 CNF → IPN 40 68,4%
AD4134 IPN → CNF 40 65,8%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 139 −29,1% 15 83,5%
tháng 6/2026 146 −18,0% 3 85,6%
tháng 5/2026 162 −19,4% 5 87,0%
tháng 4/2026 193 −20,6% 5 83,9%
tháng 3/2026 226 −3,0% 4 81,9%
tháng 2/2026 187 +10,7% 13 75,4%
tháng 1/2026 212 −1,9% 15 79,2%
tháng 12/2025 216 +9,1% 5 71,3%
tháng 11/2025 236 −4,1% 4 78,0%
tháng 10/2025 250 +52,4% 5 83,2%
tháng 9/2025 201 3 92,0%
tháng 8/2025 199 2 91,5%
tháng 7/2025 196 0 86,7%
tháng 6/2025 178 2 74,2%
tháng 5/2025 201 0 79,6%
tháng 4/2025 243 6 83,1%
tháng 3/2025 233 0 80,3%
tháng 2/2025 169 11 83,4%
tháng 1/2025 216 12 83,3%
tháng 12/2024 198 20 62,1%
tháng 11/2024 246 36 69,5%
tháng 10/2024 164 20 78,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…