AD4318

AD4318 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Ipatinga – Belo Horizonte. Trong 314 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 3/2025 đến tháng 7/2026, 82,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 10/3/2025 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1–22–
Tháng 2–19–
Tháng 31322▲ 69,2%
Tháng 41812▼ 33,3%
Tháng 52019▼ 5,0%
Tháng 62017▼ 15,0%
Tháng 71715▼ 11,8%
Tháng 819––
Tháng 920––
Tháng 1022–đang tích luỹ
Tháng 1118––
Tháng 1221––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–80,0%–
Tháng 2–78,6%–
Tháng 369,2%86,4%▲ 24,7%
Tháng 486,7%100,0%▲ 15,4%
Tháng 585,0%89,5%▲ 5,3%
Tháng 675,0%87,5%▲ 16,7%
Tháng 782,4%63,6%▼ 22,7%
Tháng 889,5%––
Tháng 9100,0%––
Tháng 1081,8%–đang tích luỹ
Tháng 1177,8%––
Tháng 1260,0%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–2–
Tháng 2–5–
Tháng 300–
Tháng 430▼ 100,0%
Tháng 500–
Tháng 601–
Tháng 704–
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 94,6% 297
  • Bị huỷ 5,4% 17

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 10/3/2025 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
IPN CNF Sân bay Usiminas – Sân bay quốc tế Tancredo Neves 156 6,4 phút 82,2% 314
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 3/2025 13 13 69,2% 0
tháng 4/2025 18 15 86,7% 3
tháng 5/2025 20 20 85,0% 0
tháng 6/2025 20 20 75,0% 0
tháng 7/2025 17 17 82,4% 0
tháng 8/2025 19 19 89,5% 0
tháng 9/2025 20 19 100,0% 1
tháng 10/2025 22 22 81,8% 0
tháng 11/2025 18 18 77,8% 0
tháng 12/2025 21 20 60,0% 1
tháng 1/2026 22 20 80,0% 2
tháng 2/2026 19 14 78,6% 5
tháng 3/2026 22 22 86,4% 0
tháng 4/2026 12 12 100,0% 0
tháng 5/2026 19 19 89,5% 0
tháng 6/2026 17 16 87,5% 1
tháng 7/2026 15 11 63,6% 4

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…