YX5711

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

87,4%

YX5711 của Republic Airways bay 14 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.066 lượt khởi hành đã ghi nhận, 87,4% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.066 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

87,4%đúng giờ
5,0 phútchậm trung bình
1,5%bị huỷ
1.066lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,5% 1.050
  • Bị huỷ 1,5% 16

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 17 17 100,0% 0
tháng 10/2024 50 50 96,0% 0
tháng 11/2024 59 59 93,2% 0
tháng 12/2024 44 44 77,3% 0
tháng 1/2025 48 46 97,8% 2
tháng 2/2025 44 42 83,3% 2
tháng 3/2025 58 58 91,4% 0
tháng 4/2025 58 58 94,8% 0
tháng 5/2025 61 61 82,0% 0
tháng 6/2025 54 54 83,3% 0
tháng 7/2025 54 53 81,1% 1
tháng 8/2025 54 52 96,2% 2
tháng 9/2025 31 31 96,8% 0
tháng 10/2025 54 54 88,9% 0
tháng 11/2025 52 52 78,9% 0
tháng 12/2025 45 45 73,3% 0
tháng 1/2026 47 42 81,0% 5
tháng 2/2026 55 55 80,0% 0
tháng 3/2026 62 58 86,2% 4
tháng 4/2026 54 54 87,0% 0
tháng 5/2026 35 35 88,6% 0
tháng 6/2026 30 30 100,0% 0

Các chặng mang số hiệu này

9
9 trong 9
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
BOS PHL Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Philadelphia 450 0,7 phút 89,9% 219
PHL BOS Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Logan 450 0,4 phút 90,9% 210
LGA CLT Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 875 3,1 phút 90,1% 203
CLT LGA Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay LaGuardia 875 14,2 phút 80,1% 158
DTW LEX Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay Blue Grass 477 12,3 phút 83,6% 58
LEX DTW Sân bay Blue Grass – Sân bay quốc tế Detroit 477 12,7 phút 81,1% 55
LGA GRR Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford 992 -1,8 phút 85,3% 36
GRR LGA Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay LaGuardia 992 18,7 phút 79,4% 36
MSN LGA Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay LaGuardia 1.304 0,6 phút 90,3% 31