YX4516
YX4516 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 31 đường bay, nhiều nhất là Traverse City – Boston. Trong 714 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,4%trên 714 chuyến
- Chậm trung bình10,4 phút
- Tháng 7/202662▲ 1.450,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này31
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60 | 52 | ▼ 13,3% |
| Tháng 2 | 52 | 28 | ▼ 46,2% |
| Tháng 3 | 35 | 8 | ▼ 77,1% |
| Tháng 4 | 33 | 28 | ▼ 15,2% |
| Tháng 5 | 31 | 45 | ▲ 45,2% |
| Tháng 6 | 8 | 60 | ▲ 650,0% |
| Tháng 7 | 4 | 62 | ▲ 1.450,0% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 223 | 283 | ▲ 26,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,2% | 72,0% | ▼ 16,5% |
| Tháng 2 | 80,0% | 75,0% | ▼ 6,3% |
| Tháng 3 | 88,6% | 75,0% | ▼ 15,3% |
| Tháng 4 | 66,7% | 100,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 70,0% | 95,6% | ▲ 36,5% |
| Tháng 6 | 62,5% | 93,3% | ▲ 49,3% |
| Tháng 7 | 75,0% | 76,7% | ▲ 2,2% |
| Tháng 8 | 54,6% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 93,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,2% | – | – |
| Tháng 12 | 85,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,6% | 83,9% | ▲ 11,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 4 | ▼ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 704
- Bị huỷ 1,4% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TVC BOS Sân bay Cherry Capital – Sân bay quốc tế Logan | 1.202 | 11,1 phút | 81,7% | 72 |
| BOS TVC Sân bay quốc tế Logan – Sân bay Cherry Capital | 1.202 | -2,2 phút | 91,6% | 72 |
| DCA PHL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Philadelphia | 192 | 20,2 phút | 68,9% | 62 |
| ORD BWI Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 998 | 0,2 phút | 91,9% | 37 |
| BWI ORD Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế O'Hare | 998 | 4,1 phút | 81,1% | 37 |
| BGR DCA Sân bay quốc tế Bangor – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 948 | -7,5 phút | 100,0% | 37 |
| BDL ORD Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.257 | 22,4 phút | 69,4% | 37 |
| ORD BDL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Bradley | 1.257 | 18,1 phút | 71,4% | 36 |
| IND LGA Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay LaGuardia | 1.060 | 4,3 phút | 87,9% | 33 |
| ALB DCA Sân bay quốc tế Albany – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 512 | 2,3 phút | 87,1% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 48 | 48 | 85,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 60 | 58 | 86,2% | 2 |
| tháng 2/2025 | 52 | 50 | 80,0% | 2 |
| tháng 3/2025 | 35 | 35 | 88,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 33 | 33 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 23 | 22 | 54,6% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 84,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 52 | 50 | 72,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 45 | 45 | 95,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 60 | 76,7% | 2 |