WN4285
WN4285 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Louisville – Baltimore. Trong 348 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,5%trên 348 chuyến
- Chậm trung bình17,2 phút
- Tháng 7/202626
- Bị huỷ1,4%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 14 | ▲ 250,0% |
| Tháng 2 | – | 20 | – |
| Tháng 3 | 25 | 22 | ▼ 12,0% |
| Tháng 4 | 22 | 19 | ▼ 13,6% |
| Tháng 5 | 22 | 18 | ▼ 18,2% |
| Tháng 6 | 2 | 25 | ▲ 1.150,0% |
| Tháng 7 | – | 26 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 75,0% | 0,0% |
| Tháng 2 | – | 50,0% | – |
| Tháng 3 | 76,0% | 60,0% | ▼ 21,1% |
| Tháng 4 | 90,9% | 89,5% | ▼ 1,6% |
| Tháng 5 | 50,0% | 83,3% | ▲ 66,7% |
| Tháng 6 | 50,0% | 56,0% | ▲ 12,0% |
| Tháng 7 | – | 53,9% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 343
- Bị huỷ 1,4% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SDF BWI Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 795 | 5,5 phút | 98,4% | 64 |
| SMF PHX Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.040 | 21,6 phút | 55,1% | 49 |
| MSY BWI Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.607 | 26,7 phút | 66,7% | 39 |
| BOS BNA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Nashville | 1.514 | 42,1 phút | 50,0% | 36 |
| MSP DEN Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Denver | 1.092 | 4,6 phút | 82,4% | 34 |
| HOU LAS Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.985 | 11,3 phút | 78,1% | 32 |
| BNA PHX Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.326 | 21,7 phút | 57,1% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 16 | 16 | 43,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 100,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 14 | 12 | 75,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 22 | 20 | 60,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 25 | 25 | 56,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 26 | 26 | 53,9% | 0 |