WN4173
WN4173 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Dallas. Trong 381 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,1%trên 381 chuyến
- Chậm trung bình13,6 phút
- Tháng 7/202617▼ 45,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 4 | ▼ 42,9% |
| Tháng 2 | 2 | 7 | ▲ 250,0% |
| Tháng 3 | 1 | 28 | ▲ 2.700,0% |
| Tháng 4 | 26 | 19 | ▼ 26,9% |
| Tháng 5 | 36 | 17 | ▼ 52,8% |
| Tháng 6 | 30 | 17 | ▼ 43,3% |
| Tháng 7 | 31 | 17 | ▼ 45,2% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 133 | 109 | ▼ 18,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 57,1% | 75,0% | ▲ 31,3% |
| Tháng 2 | 0,0% | 57,1% | – |
| Tháng 3 | 0,0% | 96,3% | – |
| Tháng 4 | 65,4% | 47,4% | ▼ 27,5% |
| Tháng 5 | 66,7% | 11,8% | ▼ 82,4% |
| Tháng 6 | 86,7% | 41,2% | ▼ 52,5% |
| Tháng 7 | 83,9% | 41,2% | ▼ 50,9% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,5% | – | – |
| Tháng 12 | 94,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 51,4% | 52,8% | ▲ 2,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 1 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 380
- Bị huỷ 0,3% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX DAL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Dallas Love | 1.412 | 5,6 phút | 88,5% | 61 |
| SFO SAN Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế San Diego | 719 | 14,7 phút | 62,1% | 58 |
| RSW STL Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.578 | 8,3 phút | 87,7% | 57 |
| PVD MCO Sân bay quốc tế Rhode Island T. F. Green – Sân bay quốc tế Orlando | 1.728 | 6,3 phút | 90,0% | 40 |
| PHL MDW Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.073 | 3,6 phút | 93,8% | 33 |
| SAT SAN Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế San Diego | 1.814 | 25,5 phút | 19,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 11 | 54,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 36 | 36 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 27 | 96,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 19 | 19 | 47,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 17 | 17 | 11,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 17 | 17 | 41,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 17 | 17 | 41,2% | 0 |