WN4001
WN4001 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Tampa – Columbus. Trong 419 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 63,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ63,6%trên 419 chuyến
- Chậm trung bình23,0 phút
- Tháng 7/202626
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 13 | ▼ 55,2% |
| Tháng 2 | 28 | 11 | ▼ 60,7% |
| Tháng 3 | 27 | 36 | ▲ 33,3% |
| Tháng 4 | 29 | 11 | ▼ 62,1% |
| Tháng 5 | 31 | 5 | ▼ 83,9% |
| Tháng 6 | 4 | 19 | ▲ 375,0% |
| Tháng 7 | – | 26 | – |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 9 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 64,3% | 53,9% | ▼ 16,2% |
| Tháng 2 | 71,4% | 45,5% | ▼ 36,4% |
| Tháng 3 | 70,4% | 50,0% | ▼ 28,9% |
| Tháng 4 | 82,8% | 72,7% | ▼ 12,1% |
| Tháng 5 | 86,7% | 80,0% | ▼ 7,7% |
| Tháng 6 | 75,0% | 15,8% | ▼ 78,9% |
| Tháng 7 | – | 24,0% | – |
| Tháng 8 | 44,4% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 88,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 84,2% | – | – |
| Tháng 12 | 52,9% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 415
- Bị huỷ 1,0% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TPA CMH Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 1.337 | 9,6 phút | 73,5% | 99 |
| PHL BNA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Nashville | 1.084 | 27,1 phút | 56,9% | 58 |
| PIT HOU Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay William P. Hobby | 1.820 | 17,6 phút | 85,7% | 57 |
| TPA AUS Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.490 | 63,0 phút | 19,5% | 42 |
| ONT SMF Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay quốc tế Sacramento | 627 | 17,2 phút | 66,7% | 40 |
| PHX SNA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay John Wayne | 544 | 22,6 phút | 57,6% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 16 | 16 | 62,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 29 | 28 | 64,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 44,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 20 | 19 | 84,2% | 1 |
| tháng 12/2025 | 17 | 17 | 52,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 13 | 13 | 53,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 45,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 36 | 36 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 19 | 19 | 15,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 26 | 25 | 24,0% | 1 |