WN3579
WN3579 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Sacramento – Long Beach. Trong 609 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 65,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ65,7%trên 609 chuyến
- Chậm trung bình21,2 phút
- Tháng 7/202636▼ 16,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 12 | ▼ 57,1% |
| Tháng 2 | 26 | 32 | ▲ 23,1% |
| Tháng 3 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 4 | 30 | 37 | ▲ 23,3% |
| Tháng 5 | 31 | 39 | ▲ 25,8% |
| Tháng 6 | 42 | 37 | ▼ 11,9% |
| Tháng 7 | 43 | 36 | ▼ 16,3% |
| Tháng 8 | 25 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 230 | 219 | ▼ 4,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,9% | 70,0% | ▼ 24,6% |
| Tháng 2 | 76,9% | 96,9% | ▲ 25,9% |
| Tháng 3 | 100,0% | 22,7% | ▼ 77,3% |
| Tháng 4 | 93,3% | 50,0% | ▼ 46,4% |
| Tháng 5 | 74,2% | 55,3% | ▼ 25,5% |
| Tháng 6 | 47,5% | 64,9% | ▲ 36,5% |
| Tháng 7 | 56,1% | 44,4% | ▼ 20,8% |
| Tháng 8 | 32,0% | – | – |
| Tháng 9 | 66,7% | – | – |
| Tháng 10 | 76,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,0% | – | – |
| Tháng 12 | 41,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,3% | 57,7% | ▼ 25,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 8 | ▲ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 595
- Bị huỷ 2,3% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SMF LGB Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay Long Beach | 624 | 5,9 phút | 81,2% | 85 |
| MDW DCA Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 964 | 48,0 phút | 35,7% | 60 |
| MDW PDX Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Portland | 2.811 | 24,4 phút | 57,1% | 58 |
| CMH FLL Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.569 | 11,8 phút | 81,0% | 58 |
| MCO DEN Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Denver | 2.486 | 43,8 phút | 47,5% | 40 |
| MCO CMH Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 1.295 | 30,5 phút | 47,5% | 40 |
| RIC MCO Sân bay quốc tế Richmond – Sân bay quốc tế Orlando | 1.075 | 50,0 phút | 26,5% | 34 |
| MDW RIC Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Richmond | 1.011 | 12,3 phút | 76,5% | 34 |
| SMF BUR Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay Bob Hope | 577 | -5,1 phút | 100,0% | 33 |
| OAK LGB Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay Long Beach | 569 | 15,7 phút | 76,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 28 | 100,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 42 | 40 | 47,5% | 2 |
| tháng 7/2025 | 43 | 41 | 56,1% | 2 |
| tháng 8/2025 | 25 | 25 | 32,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 17 | 17 | 41,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 12 | 10 | 70,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 32 | 32 | 96,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 22 | 22,7% | 4 |
| tháng 4/2026 | 37 | 36 | 50,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 39 | 38 | 55,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 37 | 37 | 64,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 36 | 36 | 44,4% | 0 |