WN3411
WN3411 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Long Beach – Oakland. Trong 486 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,9%trên 486 chuyến
- Chậm trung bình19,2 phút
- Tháng 7/202621▼ 32,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 3 | ▼ 88,9% |
| Tháng 2 | 26 | 13 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 66 | 1 | ▼ 98,5% |
| Tháng 4 | 38 | 17 | ▼ 55,3% |
| Tháng 5 | 30 | 23 | ▼ 23,3% |
| Tháng 6 | 30 | 21 | ▼ 30,0% |
| Tháng 7 | 31 | 21 | ▼ 32,3% |
| Tháng 8 | 33 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 248 | 99 | ▼ 60,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,6% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 92,3% | 100,0% | ▲ 8,3% |
| Tháng 3 | 71,4% | 100,0% | ▲ 40,0% |
| Tháng 4 | 73,7% | 47,1% | ▼ 36,1% |
| Tháng 5 | 83,3% | 82,6% | ▼ 0,9% |
| Tháng 6 | 46,7% | 61,9% | ▲ 32,6% |
| Tháng 7 | 40,0% | 47,6% | ▲ 19,0% |
| Tháng 8 | 45,5% | – | – |
| Tháng 9 | 56,3% | – | – |
| Tháng 10 | 70,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 27,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,4% | 62,7% | ▼ 12,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 480
- Bị huỷ 1,2% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGB OAK Sân bay Long Beach – Sân bay quốc tế Oakland | 569 | 1,3 phút | 86,6% | 82 |
| LAS SAT Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.718 | 61,7 phút | 38,3% | 61 |
| STL HOU Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay William P. Hobby | 1.108 | 4,2 phút | 89,3% | 56 |
| PWM BNA Sân bay quốc tế Portland Jetport – Sân bay quốc tế Nashville | 1.624 | 18,6 phút | 53,7% | 41 |
| LAX PHX Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 595 | 20,8 phút | 50,0% | 39 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 66 | 63 | 71,4% | 3 |
| tháng 4/2025 | 38 | 38 | 73,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 40,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 33 | 33 | 45,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 32 | 56,3% | 2 |
| tháng 10/2025 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 27,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 0,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 17 | 17 | 47,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 21 | 21 | 61,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 21 | 21 | 47,6% | 0 |