WN3318
WN3318 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 35 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – New York. Trong 626 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,5%trên 626 chuyến
- Chậm trung bình11,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này35
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 33 | 4 | ▼ 87,9% |
| Tháng 2 | 36 | – | – |
| Tháng 3 | 20 | 55 | ▲ 175,0% |
| Tháng 4 | 21 | 37 | ▲ 76,2% |
| Tháng 5 | 21 | 30 | ▲ 42,9% |
| Tháng 6 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 35 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 15 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,7% | 100,0% | ▲ 24,0% |
| Tháng 2 | 82,4% | – | – |
| Tháng 3 | 90,0% | 77,4% | ▼ 14,0% |
| Tháng 4 | 85,7% | 70,3% | ▼ 18,0% |
| Tháng 5 | 100,0% | 58,6% | ▼ 41,4% |
| Tháng 6 | 87,1% | 80,0% | ▼ 8,2% |
| Tháng 7 | 64,5% | 87,1% | ▲ 35,0% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 73,5% | – | – |
| Tháng 10 | 72,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 68,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 2 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 618
- Bị huỷ 1,3% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL LGA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay LaGuardia | 1.225 | 15,7 phút | 69,5% | 122 |
| MDW MKE Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế General Mitchell | 130 | 25,9 phút | 62,5% | 57 |
| LAS SEA Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 1.395 | 8,0 phút | 79,0% | 57 |
| LAS MCI Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.829 | 10,0 phút | 71,2% | 52 |
| LAS ABQ Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Albuquerque | 781 | 1,3 phút | 96,0% | 50 |
| DAL DEN Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Denver | 1.048 | 9,8 phút | 75,8% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 33 | 33 | 72,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 39 | 39 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 47 | 47 | 68,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 33 | 31 | 80,7% | 2 |
| tháng 2/2025 | 36 | 34 | 82,4% | 2 |
| tháng 3/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 21 | 21 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 35 | 35 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 73,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 15 | 14 | 85,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 25 | 25 | 68,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 55 | 53 | 77,4% | 2 |
| tháng 4/2026 | 37 | 37 | 70,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 29 | 58,6% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |