WN3242
WN3242 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 29 đường bay, nhiều nhất là Raleigh – Baltimore. Trong 590 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,0%trên 590 chuyến
- Chậm trung bình12,6 phút
- Tháng 7/202623▼ 25,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,9%
- Các chặng mang số hiệu này29
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 8 | ▼ 66,7% |
| Tháng 2 | 23 | 11 | ▼ 52,2% |
| Tháng 3 | 33 | 33 | 0,0% |
| Tháng 4 | 39 | 38 | ▼ 2,6% |
| Tháng 5 | 41 | 40 | ▼ 2,4% |
| Tháng 6 | 32 | 30 | ▼ 6,3% |
| Tháng 7 | 31 | 23 | ▼ 25,8% |
| Tháng 8 | 34 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 223 | 183 | ▼ 17,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 95,7% | 75,0% | ▼ 21,6% |
| Tháng 2 | 91,3% | 72,7% | ▼ 20,3% |
| Tháng 3 | 66,7% | 48,5% | ▼ 27,3% |
| Tháng 4 | 84,2% | 86,8% | ▲ 3,1% |
| Tháng 5 | 78,1% | 77,5% | ▼ 0,7% |
| Tháng 6 | 93,8% | 53,3% | ▼ 43,1% |
| Tháng 7 | 100,0% | 60,9% | ▼ 39,1% |
| Tháng 8 | 85,3% | – | – |
| Tháng 9 | 94,1% | – | – |
| Tháng 10 | 63,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 22,2% | – | – |
| Tháng 12 | 36,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,1% | 67,8% | ▼ 22,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 585
- Bị huỷ 0,8% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RDU BWI Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 411 | -0,9 phút | 93,1% | 73 |
| KOA LAS Sân bay quốc tế Kona – Sân bay quốc tế Harry Reid | 4.369 | -2,5 phút | 95,0% | 61 |
| MCI DEN Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Denver | 855 | 9,2 phút | 79,3% | 58 |
| HOU MSY Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 485 | 5,5 phút | 89,5% | 57 |
| MDW BUR Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay Bob Hope | 2.794 | 9,8 phút | 82,0% | 50 |
| MSY MCO Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans – Sân bay quốc tế Orlando | 886 | 29,3 phút | 55,1% | 49 |
| SAN LAS Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Harry Reid | 417 | 34,5 phút | 29,7% | 39 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 9 | 9 | 55,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 70,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 24 | 23 | 95,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 33 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 39 | 38 | 84,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 41 | 41 | 78,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 32 | 32 | 93,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 100,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 34 | 34 | 85,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 94,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 20 | 18 | 22,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 19 | 19 | 36,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 33 | 33 | 48,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 38 | 38 | 86,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 40 | 40 | 77,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 60,9% | 0 |