WN3197
WN3197 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Tampa. Trong 540 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,4%trên 540 chuyến
- Chậm trung bình12,0 phút
- Tháng 7/20269
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 2 | 26 | 22 | ▼ 15,4% |
| Tháng 3 | 12 | 10 | ▼ 16,7% |
| Tháng 4 | 44 | 25 | ▼ 43,2% |
| Tháng 5 | 51 | 31 | ▼ 39,2% |
| Tháng 6 | 8 | 10 | ▲ 25,0% |
| Tháng 7 | – | 9 | – |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 40 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,4% | 88,9% | ▲ 14,8% |
| Tháng 2 | 76,9% | 72,7% | ▼ 5,4% |
| Tháng 3 | 75,0% | 100,0% | ▲ 33,3% |
| Tháng 4 | 84,1% | 92,0% | ▲ 9,4% |
| Tháng 5 | 84,3% | 87,1% | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 100,0% | 40,0% | ▼ 60,0% |
| Tháng 7 | – | 66,7% | – |
| Tháng 8 | 88,9% | – | – |
| Tháng 9 | 96,7% | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 80,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 540
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAS TPA Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Tampa | 3.188 | 14,0 phút | 70,0% | 110 |
| SAT DEN Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Denver | 1.280 | 0,5 phút | 87,9% | 58 |
| BHM MDW Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 919 | 4,7 phút | 93,1% | 58 |
| DAL ELP Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế El Paso | 902 | 21,5 phút | 86,0% | 57 |
| MCI DAL Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay Dallas Love | 743 | 5,8 phút | 82,7% | 52 |
| PHX ONT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Ontario | 522 | 4,9 phút | 86,1% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 44 | 44 | 84,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 51 | 51 | 84,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 40 | 40 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 10 | 10 | 40,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |