WN2924
WN2924 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 30 đường bay, nhiều nhất là Oakland – Las Vegas. Trong 526 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 65,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ65,6%trên 526 chuyến
- Chậm trung bình19,8 phút
- Tháng 7/202621▼ 66,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này30
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | 28 | ▲ 180,0% |
| Tháng 2 | 12 | 28 | ▲ 133,3% |
| Tháng 3 | 32 | 32 | 0,0% |
| Tháng 4 | 8 | 31 | ▲ 287,5% |
| Tháng 5 | – | 30 | – |
| Tháng 6 | 50 | 23 | ▼ 54,0% |
| Tháng 7 | 62 | 21 | ▼ 66,1% |
| Tháng 8 | 11 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 45 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 85,7% | ▲ 7,1% |
| Tháng 2 | 66,7% | 82,1% | ▲ 23,2% |
| Tháng 3 | 78,1% | 71,9% | ▼ 8,0% |
| Tháng 4 | 75,0% | 83,9% | ▲ 11,8% |
| Tháng 5 | – | 20,7% | – |
| Tháng 6 | 62,0% | 59,1% | ▼ 4,7% |
| Tháng 7 | 58,1% | 50,0% | ▼ 13,9% |
| Tháng 8 | 36,4% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 48,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 84,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 521
- Bị huỷ 1,0% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 3/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| OAK LAS Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế Harry Reid | 654 | 16,7 phút | 75,3% | 73 |
| LGA HOU Sân bay LaGuardia – Sân bay William P. Hobby | 2.295 | 27,6 phút | 46,4% | 57 |
| EUG OAK Sân bay Eugene – Sân bay quốc tế Oakland | 717 | 16,0 phút | 62,8% | 51 |
| MIA BWI Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.526 | 35,2 phút | 56,4% | 41 |
| LAS DEN Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Denver | 1.009 | 10,1 phút | 87,5% | 40 |
| MCI LAX Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Los Angeles | 2.190 | 15,0 phút | 77,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 38 | 37 | 78,4% | 1 |
| tháng 12/2024 | 32 | 31 | 74,2% | 1 |
| tháng 1/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 32 | 32 | 78,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 50 | 50 | 62,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 58,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 11 | 11 | 36,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 45 | 45 | 48,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 32 | 32 | 71,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 29 | 20,7% | 1 |
| tháng 6/2026 | 23 | 22 | 59,1% | 1 |
| tháng 7/2026 | 21 | 20 | 50,0% | 1 |