WN1356
WN1356 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 29 đường bay, nhiều nhất là Minneapolis – Nashville. Trong 702 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,8%trên 702 chuyến
- Chậm trung bình12,2 phút
- Tháng 7/202641▲ 10,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này29
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 2 | 28 | 24 | ▼ 14,3% |
| Tháng 3 | 43 | 20 | ▼ 53,5% |
| Tháng 4 | 44 | 28 | ▼ 36,4% |
| Tháng 5 | 44 | 31 | ▼ 29,5% |
| Tháng 6 | 34 | 49 | ▲ 44,1% |
| Tháng 7 | 37 | 41 | ▲ 10,8% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 23 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 261 | 221 | ▼ 15,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,3% | 59,3% | ▼ 34,4% |
| Tháng 2 | 92,6% | 62,5% | ▼ 32,5% |
| Tháng 3 | 93,0% | 60,0% | ▼ 35,5% |
| Tháng 4 | 71,4% | 82,1% | ▲ 15,0% |
| Tháng 5 | 72,7% | 71,0% | ▼ 2,4% |
| Tháng 6 | 85,3% | 79,2% | ▼ 7,2% |
| Tháng 7 | 83,8% | 78,1% | ▼ 6,8% |
| Tháng 8 | 76,7% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 81,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 65,2% | – | – |
| Tháng 12 | 42,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,2% | 70,3% | ▼ 16,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 697
- Bị huỷ 0,7% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP BNA Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Nashville | 1.119 | 6,9 phút | 83,8% | 80 |
| BWI PWM Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Portland Jetport | 727 | 7,7 phút | 90,5% | 75 |
| DCA DAL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay Dallas Love | 1.902 | 25,4 phút | 65,3% | 50 |
| SMF SAN Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế San Diego | 773 | 11,1 phút | 83,3% | 42 |
| BNA CLT Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 528 | 4,4 phút | 95,2% | 42 |
| SAT DAL Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay Dallas Love | 399 | 7,5 phút | 75,7% | 37 |
| SAN SMF Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Sacramento | 773 | 24,6 phút | 50,0% | 36 |
| BWI ATL Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 928 | 6,2 phút | 88,9% | 36 |
| MSP BWI Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.504 | -3,2 phút | 100,0% | 34 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 43 | 43 | 93,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 44 | 42 | 71,4% | 2 |
| tháng 5/2025 | 44 | 44 | 72,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 85,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 37 | 37 | 83,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 26 | 42,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 28 | 27 | 59,3% | 1 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 49 | 48 | 79,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 41 | 41 | 78,1% | 0 |