UA356

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

83,2%

UA356 của United Airlines bay 19 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.182 lượt khởi hành đã ghi nhận, 83,2% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.182 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

83,2%đúng giờ
9,9 phútchậm trung bình
1,0%bị huỷ
1.182lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,0% 1.170
  • Bị huỷ 1,0% 12

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 32 32 87,5% 0
tháng 10/2024 80 80 88,8% 0
tháng 11/2024 59 59 76,3% 0
tháng 12/2024 36 36 77,8% 0
tháng 1/2025 52 50 94,0% 2
tháng 2/2025 52 52 88,5% 0
tháng 3/2025 51 51 76,5% 0
tháng 4/2025 75 73 68,5% 2
tháng 5/2025 41 41 95,1% 0
tháng 6/2025 59 59 81,4% 0
tháng 7/2025 62 62 83,9% 0
tháng 8/2025 62 61 82,0% 1
tháng 9/2025 54 54 94,4% 0
tháng 10/2025 41 41 75,6% 0
tháng 11/2025 80 76 85,5% 4
tháng 12/2025 33 33 66,7% 0
tháng 1/2026 31 31 67,7% 0
tháng 2/2026 43 43 88,4% 0
tháng 3/2026 57 55 78,2% 2
tháng 4/2026 60 59 83,1% 1
tháng 5/2026 62 62 87,1% 0
tháng 6/2026 60 60 93,3% 0

Các chặng mang số hiệu này

9
9 trong 9
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
ORD ATL Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 976 13,4 phút 78,2% 466
MSP ORD Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay Quốc tế O'Hare 537 2,1 phút 91,7% 145
PHX ORD Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.313 3,3 phút 93,4% 136
ONT ORD Sân bay quốc tế Ontario – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.730 4,1 phút 86,5% 89
SJC ORD Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay Quốc tế O'Hare 2.937 -1,3 phút 95,9% 74
ORD LGA Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay LaGuardia 1.177 8,8 phút 85,4% 48
ORD EWR Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Newark Liberty 1.154 27,0 phút 61,1% 36
ORD DCA Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 983 14,8 phút 76,5% 34
ORD BNA Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Nashville 660 3,7 phút 90,3% 32