UA282
UA282 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Fort Lauderdale – San Francisco. Trong 475 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 4/2026, 85,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ85,6%trên 475 chuyến
- Chậm trung bình5,1 phút
- Tháng 4/202629▼ 3,3%so với tháng 4/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 44 | 45 | ▲ 2,3% |
| Tháng 3 | 36 | 35 | ▼ 2,8% |
| Tháng 4 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 6 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 141 | 140 | ▼ 0,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,4% | 100,0% | ▲ 29,2% |
| Tháng 2 | 81,8% | 82,2% | ▲ 0,5% |
| Tháng 3 | 88,9% | 80,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 4 | 83,3% | 96,6% | ▲ 15,9% |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 93,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T4) | 82,9% | 89,7% | ▲ 8,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T4) | 0 | 1 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 473
- Bị huỷ 0,4% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| FLL SFO Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế San Francisco | 4.151 | -4,5 phút | 100,0% | 37 |
| DEN LAX Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.385 | 2,8 phút | 89,2% | 37 |
| MCO EWR Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.511 | 41,1 phút | 55,6% | 36 |
| EWR FLL Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.717 | -2,5 phút | 91,4% | 36 |
| DTW DEN Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Denver | 1.802 | -1,0 phút | 93,8% | 32 |
| CLT ORD Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế O'Hare | 965 | 2,7 phút | 84,4% | 32 |
| BDL ORD Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.257 | -4,8 phút | 96,8% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 35 | 35 | 97,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 44 | 44 | 81,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 36 | 36 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 45 | 45 | 82,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 35 | 35 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |