UA2485

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

76,5%

UA2485 của United Airlines bay 19 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.015 lượt khởi hành đã ghi nhận, 76,5% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.015 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

76,5%đúng giờ
18,2 phútchậm trung bình
0,9%bị huỷ
1.015lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,1% 1.006
  • Bị huỷ 0,9% 9

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 35 35 77,1% 0
tháng 10/2024 57 57 91,2% 0
tháng 11/2024 29 29 79,3% 0
tháng 12/2024 35 35 80,0% 0
tháng 1/2025 37 36 80,6% 1
tháng 2/2025 28 28 89,3% 0
tháng 3/2025 57 57 68,4% 0
tháng 4/2025 60 60 78,3% 0
tháng 5/2025 92 91 63,7% 1
tháng 6/2025 78 78 66,7% 0
tháng 7/2025 31 31 74,2% 0
tháng 8/2025 31 31 67,7% 0
tháng 9/2025 59 59 81,4% 0
tháng 10/2025 85 83 79,5% 2
tháng 11/2025 84 81 71,6% 3
tháng 12/2025 48 48 75,0% 0
tháng 1/2026 9 9 88,9% 0
tháng 2/2026 18 17 58,8% 1
tháng 3/2026 51 50 80,0% 1
tháng 4/2026 30 30 93,3% 0
tháng 5/2026 31 31 83,9% 0
tháng 6/2026 30 30 86,7% 0

Các chặng mang số hiệu này

9
9 trong 9
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
EWR RDU Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham 670 19,3 phút 76,1% 288
RDU ORD Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.039 16,9 phút 78,8% 194
ORD MCI Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Kansas City 647 27,1 phút 54,0% 87
SRQ ORD Sân bay quốc tế Sarasota Bradenton – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.693 17,8 phút 84,4% 77
ORD DEN Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Denver 1.426 12,0 phút 77,9% 68
ORD FSD Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay vùng Sioux Falls 743 35,4 phút 52,9% 52
PIT LAX Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Los Angeles 3.430 36,3 phút 90,6% 32
ORD PDX Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Portland 2.792 18,3 phút 77,4% 31
LGA ORD Sân bay LaGuardia – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.177 0,4 phút 93,6% 31